inapt
/in'æpt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thích hợp, không thích đáng: Dùng để mô tả điều gì đó không phù hợp với hoàn cảnh, mục đích hoặc thời điểm.
- Không đủ năng lực, vụng về: Dùng để mô tả một người thiếu kỹ năng, sự khéo léo hoặc khả năng cần thiết cho một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His joke was inapt for the solemn occasion. (Câu đùa của anh ấy không thích hợp với dịp trang trọng đó.)
- She felt inapt at handling the delicate machinery. (Cô ấy cảm thấy vụng về khi xử lý máy móc tinh vi.)
- The comparison he made was completely inapt. (Sự so sánh anh ta đưa ra hoàn toàn không thích đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inapt to": không có khả năng (làm gì), không thích hợp để (làm gì).
- He is inapt to lead such a complex project. (Anh ta không đủ năng lực để dẫn dắt một dự án phức tạp như vậy.)
- "inapt for": không phù hợp cho (mục đích gì).
- This tool is inapt for fine woodworking. (Công cụ này không thích hợp cho việc chế tác đồ gỗ tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Inaptitude (danh từ): Sự bất tài, sự thiếu năng lực.
- His inaptitude for management became obvious. (Sự bất tài trong quản lý của anh ta trở nên rõ ràng.)
- Inaptly (trạng từ): Một cách không thích hợp, vụng về.
- The comment was inaptly timed. (Nhận xét được đưa ra vào thời điểm không thích hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Unsuitable: Không phù hợp.
- Inappropriate: Không thích hợp.
- Inept: Vụng về, bất tài.
- Unfit: Không đủ tư cách/năng lực.
- Awkward: Vụng về, lúng túng.
Từ trái nghĩa
- Apt: Thích hợp, có năng khiếu.
- Appropriate: Thích đáng.
- Suitable: Phù hợp.
- Competent: Có năng lực.
- Skillful: Khéo léo, lành nghề.
tính từ
- không thích hợp, không thích đáng
- không đủ tư cách, không đủ năng lực, bất tài; vụng về