disarm

/dis'ɑ:m/
Học thuật
Thân thiện
disarm

The negotiator used a calm tone to disarm the tense situation.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tước khí, lột khí: Hành động lấy đi khí của một người hoặc một nhóm, khiến họ không còn khả năng tấn công.
    • Làm tiêu tan (sự giận dữ, nghi ngờ): Hành động khiến ai đó không còn cảm thấy tức giận, thù địch hoặc nghi ngờ, thường thông qua sự chân thành hoặc quyến rũ.
    • Tháo dỡ, vô hiệu hóa khí: Hành động loại bỏ hoặc làm mất tác dụng khí, thiết bị chiến tranh hoặc khả năng tấn công.
  2. Nội động từ:

    • Giải trừ quân bị: Hành động của một quốc gia hoặc nhóm trong việc cắt giảm hoặc loại bỏ khí lực lượng quân sự.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The police managed to disarm the suspect without violence. (Cảnh sát đã thành công tước khí của nghi phạm không cần bạo lực.)
    • Her honest apology disarmed his anger. (Lời xin lỗi chân thành của ấy đã làm tiêu tan cơn giận của anh ta.)
    • The treaty required the nation to disarm its nuclear missiles. (Hiệp ước yêu cầu quốc gia đó tháo dỡ các tên lửa hạt nhân của mình.)
  • Nội động từ:

    • After the war, the rival factions agreed to disarm. (Sau chiến tranh, các phe đối địch đồng ý giải trừ quân bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to disarm a bomb": tháo ngòi, vô hiệu hóa một quả bom.

    • The bomb squad was called in to disarm the explosive device. (Đội xử lý bom mìn được gọi đến để vô hiệu hóa thiết bị nổ.)
  • "a disarming smile": một nụ cười làm tan biến sự đề phòng, một nụ cười dễ mến khiến người khác không thể giận dữ hoặc nghi ngờ.

    • He won her over with his disarming honesty. (Anh ấy đã chinh phục bằng sự chân thành làm tiêu tan mọi nghi ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Disarmament (danh từ): sự giải trừ quân bị.

    • Global disarmament is a long-term goal for peace. (Giải trừ quân bị toàn cầu một mục tiêu dài hạn cho hòa bình.)
  • Disarmed (tính từ/quá khứ phân từ): đã bị tước khí; đã bị làm cho hết giận/không còn đề phòng.

    • The disarmed soldiers were taken as prisoners. (Những người lính đã bị tước khí bị bắt làm tù binh.)
    • I felt completely disarmed by her kindness. (Tôi cảm thấy hoàn toàn không thể giận lòng tốt của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa tước khí: Demilitarize (giải giới), deactivate (vô hiệu hóa), neutralize (trung hòa).
  • Nghĩa làm tiêu tan sự giận dữ: Pacify (xoa dịu), mollify (làm nguôi), appease (làm cho dịu đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "disarm").

Thành ngữ liên quan
  • To disarm criticism: Làm cho lời chỉ trích trở nên vô hiệu hoặc không còn sắc bén, thường bằng cách thừa nhận lỗi lầm hoặc hành động đúng đắn.
    • The company's immediate recall of the faulty product helped to disarm public criticism. (Việc công ty lập tức thu hồi sản phẩm lỗi đã giúp vô hiệu hóa những chỉ trích từ công chúng.)
disarm

The negotiator used a calm tone to disarm the tense situation.

ngoại động từ
  1. lột khí, tước khí
  2. đánh bật gươm, đánh bật kiếm (ra khỏi tay ai)
  3. tháo dỡ hết khí (trên tàu chiến...)
  4. tước hết khả năng tác hại
  5. làm mất hết giận, làm nguôi giận, làm hết bực tức; làm tiêu tan sự nghi ngờ (của ai)
nội động từ
  1. giảm quân bị, giải trừ quân bị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "disarm"

Từ có nhắc đến "disarm"