unassailably

unassailably

His argument was unassailably logical.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách không thể bị tấn công, bác bỏ hoặc nghi ngờ: "unassailably" mô tả một điều đó được thực hiện hoặc tồn tại theo cách không ai có thể công kích, phản đối, hoặc thách thức được. thường được dùng để nhấn mạnh tính chắc chắn, vững chắc, hoặc không thể lay chuyển của một lập luận, vị trí, hay phẩm chất.
dụ sử dụng
  • (Lập luận của ông ấy vững chắc một cách không thể bác bỏ, không để lại chỗ cho tranh luận.)
  • (Bằng chứng được trình bày tại tòa rõ ràng một cách không thể nghi ngờ.)
  • ( ấy nắm giữ một vị trí thống trị không thể bị thách thức trong ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unassailably true": đúng một cách không thể chối cãi.
    • The fact that water boils at 100°C is unassailably true under standard conditions. (Sự thật rằng nước sôi ở 100°C đúng một cách không thể chối cãi trong điều kiện tiêu chuẩn.)
  • "unassailably confident": tự tin một cách tuyệt đối, không dao động.
    • Despite the criticism, she remained unassailably confident in her abilities. (Bất chấp sự chỉ trích, ấy vẫn tự tin một cách tuyệt đối vào khả năng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Unassailable (tính từ): không thể bị tấn công, bác bỏ.
    • His reputation was unassailable. (Danh tiếng của ông ấy không thể bị công kích.)
  • Assail (động từ): tấn công, công kích.
    • The army assailed the fortress. (Quân đội đã tấn công pháo đài.)
  • Assailant (danh từ): kẻ tấn công.
Từ đồng nghĩa
  • Indisputably: một cách không thể tranh cãi.
    • The results are indisputably accurate. (Kết quảchính xác một cách không thể tranh cãi.)
  • Unquestionably: một cách không thể nghi ngờ.
    • She is unquestionably the best candidate. ( ấy chắc chắn ứng cử viên tốt nhất.)
  • Irrefutably: một cách không thể bác bỏ.
    • The data irrefutably supports the hypothesis. (Dữ liệu hỗ trợ giả thuyết một cách không thể bác bỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "unassailably", nhưng có thể kết hợp với các động từ như stand, remain để tạo thành cấu trúc:
    • stand unassailably: đứng vững một cách không thể lay chuyển.
      • The principle of equality stands unassailably in modern law. (Nguyên tắc bình đẳng đứng vững một cách không thể lay chuyển trong luật pháp hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • Beyond reproach: không thể bị chỉ trích, không chê vào đâu được.
    • His conduct was beyond reproach, unassailably ethical. (Hành vi của ông ấy không thể bị chỉ trích, đạo đức một cách không thể bác bỏ.)
  • Rock-solid: vững chắc như đá.
    • The company's financial position is rock-solid, unassailably stable. (Vị thế tài chính của công ty vững chắc như đá, ổn định một cách không thể lay chuyển.)