unbind

/'ʌn'baind/
Học thuật
Thân thiện
unbind

The nurse carefully unbinds the patient's bandages.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Mở, cởi, tháo ra: Hành động làm cho thứ đó không còn bị buộc, trói, hoặc gắn chặt lại nữa.
    • Cởi băng, băng (vết thương): Trong y học, chỉ việc tháo bỏ băng gạc đang quấn quanh một vết thương.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Please unbind the rope from the post. (Hãy cởi sợi dây ra khỏi cột.)
    • The nurse will unbind the patient's wound tomorrow. (Y tá sẽ cởi băng vết thương cho bệnh nhân vào ngày mai.)
    • He unbound the book to scan its pages. (Anh ấy tháo gáy cuốn sách để quét các trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unbind someone from a promise": (nghĩa ẩn dụ) Giải phóng ai đó khỏi một lời hứa hoặc nghĩa vụ.
    • The circumstances were so dire that they unbound him from his oath. (Hoàn cảnh quá khó khăn nên họ đã giải phóng anh ta khỏi lời thề của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbound (adj): Không bị ràng buộc, tự do; cũng dạng quá khứ phân từ của "unbind".
    • She felt unbound by tradition. ( ấy cảm thấy không bị ràng buộc bởi truyền thống.)
  • Unbinding (adj): tác dụng làm cho không bị ràng buộc.
    • The unbinding ceremony was simple. (Buổi lễ giải ước rất đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Untie: Cởi, tháo (dây thừng, nút thắt).
  • Unfasten: Mở, tháo (khóa, cúc, dây đai).
  • Release: Thả ra, giải phóng.
  • Loosen: Nới lỏng.
Từ trái nghĩa
  • Bind: Buộc, trói, ràng buộc.
  • Tie: Buộc, cột.
  • Fasten: Gắn chặt, đóng chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unbind")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unbind")

unbind

The nurse carefully unbinds the patient's bandages.

ngoại động từ unbound
  1. mở, cởi, thả, tháo
  2. (y học) cởi băng, băng (vết thương)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống