unbind

/'ʌn'baind/
ngoại động từ unbound
  1. mở, cởi, thả, tháo
  2. (y học) cởi băng, băng (vết thương)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

unbind
The nurse carefully unbinds the patient's bandages.