bind

/baind/
Học thuật
Thân thiện
bind

The librarian will bind the old book with a new leather cover.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Trói, buộc, cột lại: Hành động dùng dây, thừng hoặc vật tương tự để giữ chặt hoặc cố định một thứ đó.
    • Ràng buộc, bắt buộc: Buộc ai đó phải tuân theo một nghĩa vụ, lời hứa, hợp đồng hoặc quy tắc nào đó.
    • Đóng (sách): Gắn các trang giấy lại với nhau bọc bìa để tạo thành một quyển sách.
    • Băng bó: Quấn băng hoặc vải quanh vết thương để bảo vệ cố định.
  2. Nội động từ:

    • Kết dính, kết lại: Các thành phần dính chặt vào nhau để tạo thành một khối rắn chắc.
    • Gây táo bón: (Về thức ăn) Làm cho việc đại tiện trở nên khó khăn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • She used a ribbon to bind her hair. ( ấy dùng một dải ruy băng để buộc tóc.)
    • The contract binds him to work for the company for two years. (Hợp đồng ràng buộc anh ta phải làm việc cho công ty trong hai năm.)
    • The library will bind these old magazines to preserve them. (Thư viện sẽ đóng bìa những cuốn tạp chí này để bảo quản chúng.)
    • The nurse will bind the wound carefully. (Y tá sẽ băng bó vết thương một cách cẩn thận.)
  • Nội động từ:

    • The mixture will bind as it cools. (Hỗn hợp sẽ kết dính lại khi nguội đi.)
    • Too much cheese can bind you. (Ăn quá nhiều phô mai có thể khiến bạn bị táo bón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bind oneself to something": Tự nguyện cam kết, hứa hẹn làm gì đó.

    • He bound himself to secrecy. (Anh ấy tự cam kết giữ bí mật.)
  • "to be bound to do something": Chắc chắn, nhất định sẽ xảy ra hoặc phải làm gì.

    • If you keep driving so fast, you are bound to have an accident. (Nếu bạn cứ lái xe nhanh như vậy, bạn chắc chắn sẽ gặp tai nạn.)
  • "in a bind" (thành ngữ): Ở trong tình thế khó khăn, tiến thoái lưỡng nan.

    • I'm in a bind because I promised to help both friends at the same time. (Tôi đangtrong tình thế khó xử đã hứa giúp cả hai người bạn cùng một lúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bound (quá khứ & phân từ của bind): Đã bị trói buộc, ràng buộc.

    • He felt bound by his promise. (Anh ta cảm thấy bị ràng buộc bởi lời hứa của mình.)
  • Binder (danh từ): Người/vật dùng để buộc; chất kết dính; bìa rời (để đựng tài liệu).

    • A ring binder (Bìa đóng lỗ); Egg acts as a binder in the recipe. (Trứng đóng vai trò chất kết dính trong công thức.)
  • Binding (danh từ/tính từ): Sự đóng sách; bìa sách; (tính từ) tính ràng buộc.

    • A leather binding (Bìa sách bằng da); A binding agreement (Một thỏa thuận tính ràng buộc pháp ).
Từ đồng nghĩa
  • Tie: Buộc, cột.
  • Fasten: Gắn chặt, cố định.
  • Oblige: Bắt buộc (về mặt đạo đức, nghĩa vụ).
  • Constrain: Ép buộc, hạn chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bind over (pháp ): Buộc phải có mặt hoặc cư xử theo một cách nhất định (thường ra tòa).

    • He was bound over to keep the peace. (Anh ta bị buộc phải giữ gìn trật tự.)
  • Bind up: Băng bó kỹ lưỡng; đóng gộp lại.

    • Bind up the wound to stop the bleeding. (Hãy băng bó vết thương để cầm máu.)
    • They bound up three novels into one volume. (Họ đóng ba cuốn tiểu thuyết thành một tập.)
Thành ngữ liên quan
  • Bind hand and foot: Trói tay trói chân (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về sự hạn chế hoàn toàn).

    • The new regulations bind the company hand and foot. (Các quy định mới trói tay trói chân công ty.)
  • To have one's hands bound: Bị trói tay (không thể hành động tự do).

    • On this issue, my hands are bound by company policy. (Về vấn đề này, tôi bị trói tay bởi chính sách công ty.)
bind

The librarian will bind the old book with a new leather cover.

(bất qui tắc) ngoại động từ bound
  1. trói, buộc, bỏ lại
    • to bind hand and foot
      trói tay, trói chân
    • to be bound to do something
      bắt buộc phải làm gì; nhất định phải làm gì
  2. hợp đồng học nghề
    • to be bound [as an] apprentice
      hợp đồng học nghề
  3. ràng buộc
    • to bind oneself
      tự mình ràng buộc với, giao ước, hứa hẹn, cam đoan
    • to be bound by an oath
      bị ràng buộc bởi lời thề
  4. chấp nhận, thừa nhận (một giao kèo, giá cả mua bán...)
    • to bind a bargain
      chấp nhận giá cả mua bán
  5. làm táo bón (đồ ăn)
  6. băng bó (vết thương); đánh đai nẹp (thùng...); đóng (sách); tết quanh
    • head bound with laurels
      đầu tết vòng hoa nguyệt quế
(bất qui tắc) nội động từ bound
  1. kết lại với nhau, kết thành khối rắn
    • clay binds to heat
      đất sét rắn lại khi đem nung
  2. (kỹ thuật) kẹt (cán bộ phân trong máy)
  3. táo bón

Idioms

  • to bind over
    bắt buộc
  • to bind up
    băng bó (vết thương)
danh từ
  1. (ngành mỏ) vỉa đất sét (giữa hai vỉa than)
  2. (như) bire
  3. (âm nhạc) dấu nối