bind
Ngoại động từ:
- Trói, buộc, cột lại: Hành động dùng dây, thừng hoặc vật tương tự để giữ chặt hoặc cố định một thứ gì đó.
- Ràng buộc, bắt buộc: Buộc ai đó phải tuân theo một nghĩa vụ, lời hứa, hợp đồng hoặc quy tắc nào đó.
- Đóng (sách): Gắn các trang giấy lại với nhau và bọc bìa để tạo thành một quyển sách.
- Băng bó: Quấn băng hoặc vải quanh vết thương để bảo vệ và cố định.
Nội động từ:
- Kết dính, kết lại: Các thành phần dính chặt vào nhau để tạo thành một khối rắn chắc.
- Gây táo bón: (Về thức ăn) Làm cho việc đại tiện trở nên khó khăn.
Ngoại động từ:
- She used a ribbon to bind her hair. (Cô ấy dùng một dải ruy băng để buộc tóc.)
- The contract binds him to work for the company for two years. (Hợp đồng ràng buộc anh ta phải làm việc cho công ty trong hai năm.)
- The library will bind these old magazines to preserve them. (Thư viện sẽ đóng bìa những cuốn tạp chí cũ này để bảo quản chúng.)
- The nurse will bind the wound carefully. (Y tá sẽ băng bó vết thương một cách cẩn thận.)
Nội động từ:
- The mixture will bind as it cools. (Hỗn hợp sẽ kết dính lại khi nguội đi.)
- Too much cheese can bind you. (Ăn quá nhiều phô mai có thể khiến bạn bị táo bón.)
"to bind oneself to something": Tự nguyện cam kết, hứa hẹn làm gì đó.
- He bound himself to secrecy. (Anh ấy tự cam kết giữ bí mật.)
"to be bound to do something": Chắc chắn, nhất định sẽ xảy ra hoặc phải làm gì.
- If you keep driving so fast, you are bound to have an accident. (Nếu bạn cứ lái xe nhanh như vậy, bạn chắc chắn sẽ gặp tai nạn.)
"in a bind" (thành ngữ): Ở trong tình thế khó khăn, tiến thoái lưỡng nan.
- I'm in a bind because I promised to help both friends at the same time. (Tôi đang ở trong tình thế khó xử vì đã hứa giúp cả hai người bạn cùng một lúc.)
Bound (quá khứ & phân từ của bind): Đã bị trói buộc, ràng buộc.
- He felt bound by his promise. (Anh ta cảm thấy bị ràng buộc bởi lời hứa của mình.)
Binder (danh từ): Người/vật dùng để buộc; chất kết dính; bìa rời (để đựng tài liệu).
- A ring binder (Bìa đóng lỗ); Egg acts as a binder in the recipe. (Trứng đóng vai trò chất kết dính trong công thức.)
Binding (danh từ/tính từ): Sự đóng sách; bìa sách; (tính từ) có tính ràng buộc.
- A leather binding (Bìa sách bằng da); A binding agreement (Một thỏa thuận có tính ràng buộc pháp lý).
- Tie: Buộc, cột.
- Fasten: Gắn chặt, cố định.
- Oblige: Bắt buộc (về mặt đạo đức, nghĩa vụ).
- Constrain: Ép buộc, hạn chế.
Bind over (pháp lý): Buộc phải có mặt hoặc cư xử theo một cách nhất định (thường ra tòa).
- He was bound over to keep the peace. (Anh ta bị buộc phải giữ gìn trật tự.)
Bind up: Băng bó kỹ lưỡng; đóng gộp lại.
- Bind up the wound to stop the bleeding. (Hãy băng bó vết thương để cầm máu.)
- They bound up three novels into one volume. (Họ đóng ba cuốn tiểu thuyết thành một tập.)
Bind hand and foot: Trói tay trói chân (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về sự hạn chế hoàn toàn).
- The new regulations bind the company hand and foot. (Các quy định mới trói tay trói chân công ty.)
To have one's hands bound: Bị trói tay (không thể hành động tự do).
- On this issue, my hands are bound by company policy. (Về vấn đề này, tôi bị trói tay bởi chính sách công ty.)
- trói, buộc, bỏ lại
- to bind hand and foottrói tay, trói chân
- to be bound to do somethingbắt buộc phải làm gì; nhất định phải làm gì
- ký hợp đồng học nghề
- to be bound [as an] apprenticeký hợp đồng học nghề
- ràng buộc
- to bind oneselftự mình ràng buộc với, giao ước, hứa hẹn, cam đoan
- to be bound by an oathbị ràng buộc bởi lời thề
- chấp nhận, thừa nhận (một giao kèo, giá cả mua bán...)
- to bind a bargainchấp nhận giá cả mua bán
- làm táo bón (đồ ăn)
- băng bó (vết thương); đánh đai nẹp (thùng...); đóng (sách); tết quanh
- head bound with laurelsđầu tết vòng hoa nguyệt quế
- kết lại với nhau, kết thành khối rắn
- clay binds to heatđất sét rắn lại khi đem nung
- (kỹ thuật) kẹt (cán bộ phân trong máy)
- táo bón
Idioms
- to bind overbắt buộc
- to bind upbăng bó (vết thương)
- (ngành mỏ) vỉa đất sét (giữa hai vỉa than)
- (như) bire
- (âm nhạc) dấu nối