unbend

/'ʌn'bend/
Học thuật
Thân thiện
unbend

He likes to unbend by taking a long walk in the park.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm thẳng ra, duỗi thẳng ra: Hành động làm cho một vật đang bị uốn cong trở nên thẳng.
    • Tháo ra, nới lỏng, làm lơi ra: Hành động làm cho một thứ đang bị buộc chặt hoặc căng trở nên lỏng hơn.
    • Giải trí, làm cho (tinh thần) đỡ căng thẳng: Hành động giúp bản thân hoặc người khác thư giãn, thoát khỏi trạng thái căng thẳng hoặc nghiêm túc quá mức.
  2. Nội động từ:

    • Trở nên thẳng ra, duỗi ra: Trạng thái một vật từ cong trở thành thẳng.
    • Thư giãn, nghỉ ngơi: Trở nên ít căng thẳng hơn về mặt tinh thần hoặc thể chất.
    • Trở nên thoải mái, cởi mở: Thay đổi thái độ từ nghiêm túc, cứng nhắc sang dễ chịu, thân thiện tự nhiên hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • He tried to unbend the twisted wire. (Anh ấy cố gắng làm thẳng sợi dây kim loại bị xoắn.)
    • After the meeting, she needed a drink to unbend her mind. (Sau cuộc họp, ấy cần một ly đồ uống để thư giãn đầu óc.)
    • The sailor unbent the sail from the mast. (Người thủy thủ tháo buồm ra khỏi cột buồm.)
  • Nội động từ:

    • The metal rod unbent when the pressure was released. (Thanh kim loại duỗi thẳng ra khi áp lực được giải phóng.)
    • It took him a while to unbend after the stressful journey. (Anh ấy mất một lúc mới thư giãn được sau chuyến đi căng thẳng.)
    • The manager unbent and told a joke, surprising everyone. (Người quản lý trở nên thoải mái kể một câu chuyện cười, làm mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unbend one's mind": thư giãn tinh thần, để cho đầu óc nghỉ ngơi.
    • Reading fiction helps me unbend my mind after work. (Đọc tiểu thuyết giúp tôi thư giãn tinh thần sau giờ làm.)
  • "refuse to unbend": từ chối trở nên thoải mái hoặc nhượng bộ, giữ thái độ cứng rắn.
    • Despite the friendly atmosphere, he refused to unbend and discuss the issue. (Bất chấp bầu không khí thân thiện, anh ta từ chối trở nên thoải mái thảo luận vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbent (quá khứ quá khứ phân từ của "unbend"): đã được làm thẳng, đã thư giãn.
    • The unbent paperclip was usable again. (Cái kẹp giấy đã được làm thẳng lại có thể dùng được.)
  • Unbending (tính từ): không chịu uốn cong, cứng rắn, không khoan nhượng (nghĩa trái ngược với động từ).
    • She has an unbending will. ( ấy ý chí kiên định.)
Từ đồng nghĩa
  • Straighten: làm thẳng (vật ).
  • Relax: thư giãn, làm giảm căng thẳng.
  • Loosen: nới lỏng.
  • Unwind: thư giãn (thường dùng cho tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Bend: uốn cong.
  • Tighten: siết chặt, làm căng.
  • Tense (up): làm căng thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào riêng cho "unbend")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho "unbend")

unbend

He likes to unbend by taking a long walk in the park.

ngoại động từ unbent
  1. kéo thẳng, vuốt thẳng; tháo ra, lơi ra, , nới ra
  2. giải (trí), làm cho (trí óc) đỡ căng thẳng
  3. (hàng hải) tháo (dây buộc)
nội động từ
  1. thẳng ra, duỗi ra; lơi ra
  2. thấy đỡ căng thẳng (trí óc)
  3. thái độ dễ dãi vui vẽ; thái độ không cứng nhắc

Từ gần giống

Từ chứa "unbend"