unbent
/'ʌn'bend/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của "unbend"):
- Kéo thẳng, làm thẳng ra, duỗi thẳng: Hành động làm cho một vật đang bị cong, uốn hoặc gập trở nên thẳng trở lại.
- Thư giãn, làm cho đỡ căng thẳng: Hành động làm cho bản thân hoặc người khác trở nên thoải mái, bớt căng thẳng hoặc nghiêm túc.
- Nới lỏng, tháo ra: Hành động làm cho thứ gì đó đang bị buộc chặt hoặc căng trở nên lỏng hơn.
Tính từ:
- Không bị cong, thẳng: Mô tả trạng thái của một vật thể không bị uốn cong, vẫn giữ nguyên hình dạng thẳng.
- Thẳng người, đứng thẳng: Mô tả tư thế cơ thể đứng hoặc ngồi một cách thẳng thắn, không khom lưng.
- Thoải mái, không cứng nhắc: Mô tả thái độ hoặc cách cư xử dễ chịu, thư giãn, không quá nghiêm túc hoặc nghiêm khắc.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- He carefully unbent the paperclip. (Anh ấy cẩn thận uốn thẳng cái kẹp giấy.)
- After the meeting, she unbent and shared a joke with her colleagues. (Sau cuộc họp, cô ấy thư giãn và chia sẻ một câu chuyện cười với đồng nghiệp.)
- The sailor unbent the rope from the cleat. (Người thủy thủ tháo sợi dây ra khỏi cọc buộc.)
Tính từ:
- We need an unbent nail for this job. (Chúng ta cần một cái đinh thẳng cho công việc này.)
- He stood with an unbent back, full of confidence. (Anh ấy đứng với tư thế lưng thẳng, tràn đầy tự tin.)
- Her unbent manner made everyone feel welcome. (Thái độ thoải mái của cô ấy khiến mọi người đều cảm thấy được chào đón.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain unbent": vẫn giữ nguyên sự thẳng thắn/ngay thẳng (nghĩa bóng).
- Despite the pressure, his principles remained unbent. (Bất chấp áp lực, các nguyên tắc của anh ấy vẫn không bị lung lay.)
Biến thể và từ gần giống
- Unbend (v): uốn thẳng, thư giãn. (Đây là dạng nguyên thể của "unbent").
- Unbending (adj): cứng nhắc, không khoan nhượng (thường dùng cho thái độ, nguyên tắc).
- He has an unbending attitude towards rules. (Anh ta có thái độ cứng nhắc với các quy tắc.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (kéo thẳng): straightened, flattened.
- Động từ (thư giãn): relaxed, loosened up.
- Tính từ (thẳng): straight, not curved.
- Tính từ (thẳng người): erect, upright.
Từ trái nghĩa
- Động từ: bent, curved, tensed (up).
- Tính từ: bent, curved, bowed, tense, rigid.
ngoại động từ unbent
- kéo thẳng, vuốt thẳng; tháo ra, lơi ra, , nới ra
- giải (trí), làm cho (trí óc) đỡ căng thẳng
- (hàng hải) tháo (dây buộc)
nội động từ
- thẳng ra, duỗi ra; lơi ra
- thấy đỡ căng thẳng (trí óc)
- có thái độ dễ dãi vui vẽ; có thái độ không cứng nhắc