unbent

/'ʌn'bend/
Học thuật
Thân thiện
unbent

He stood with an unbent back, looking straight ahead.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ quá khứ phân từ của "unbend"):

    • Kéo thẳng, làm thẳng ra, duỗi thẳng: Hành động làm cho một vật đang bị cong, uốn hoặc gập trở nên thẳng trở lại.
    • Thư giãn, làm cho đỡ căng thẳng: Hành động làm cho bản thân hoặc người khác trở nên thoải mái, bớt căng thẳng hoặc nghiêm túc.
    • Nới lỏng, tháo ra: Hành động làm cho thứ đó đang bị buộc chặt hoặc căng trở nên lỏng hơn.
  2. Tính từ:

    • Không bị cong, thẳng: Mô tả trạng thái của một vật thể không bị uốn cong, vẫn giữ nguyên hình dạng thẳng.
    • Thẳng người, đứng thẳng: Mô tả tư thế cơ thể đứng hoặc ngồi một cách thẳng thắn, không khom lưng.
    • Thoải mái, không cứng nhắc: Mô tả thái độ hoặc cách cư xử dễ chịu, thư giãn, không quá nghiêm túc hoặc nghiêm khắc.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • He carefully unbent the paperclip. (Anh ấy cẩn thận uốn thẳng cái kẹp giấy.)
    • After the meeting, she unbent and shared a joke with her colleagues. (Sau cuộc họp, ấy thư giãn chia sẻ một câu chuyện cười với đồng nghiệp.)
    • The sailor unbent the rope from the cleat. (Người thủy thủ tháo sợi dây ra khỏi cọc buộc.)
  • Tính từ:

    • We need an unbent nail for this job. (Chúng ta cần một cái đinh thẳng cho công việc này.)
    • He stood with an unbent back, full of confidence. (Anh ấy đứng với tư thế lưng thẳng, tràn đầy tự tin.)
    • Her unbent manner made everyone feel welcome. (Thái độ thoải mái của ấy khiến mọi người đều cảm thấy được chào đón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unbent": vẫn giữ nguyên sự thẳng thắn/ngay thẳng (nghĩa bóng).
    • Despite the pressure, his principles remained unbent. (Bất chấp áp lực, các nguyên tắc của anh ấy vẫn không bị lung lay.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbend (v): uốn thẳng, thư giãn. (Đây dạng nguyên thể của "unbent").
  • Unbending (adj): cứng nhắc, không khoan nhượng (thường dùng cho thái độ, nguyên tắc).
    • He has an unbending attitude towards rules. (Anh ta thái độ cứng nhắc với các quy tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (kéo thẳng): straightened, flattened.
  • Động từ (thư giãn): relaxed, loosened up.
  • Tính từ (thẳng): straight, not curved.
  • Tính từ (thẳng người): erect, upright.
Từ trái nghĩa
  • Động từ: bent, curved, tensed (up).
  • Tính từ: bent, curved, bowed, tense, rigid.
unbent

He stood with an unbent back, looking straight ahead.

ngoại động từ unbent
  1. kéo thẳng, vuốt thẳng; tháo ra, lơi ra, , nới ra
  2. giải (trí), làm cho (trí óc) đỡ căng thẳng
  3. (hàng hải) tháo (dây buộc)
nội động từ
  1. thẳng ra, duỗi ra; lơi ra
  2. thấy đỡ căng thẳng (trí óc)
  3. thái độ dễ dãi vui vẽ; thái độ không cứng nhắc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống