uncivil

/'ʌn'sivl/
tính từ
  1. không lịch sự, thô bỉ, vô lễ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "uncivil"

Từ có nhắc đến "uncivil"

uncivil
A customer frowns at the uncivil remark from the person ahead in line.