uncoil

/'ʌn'kɔil/
Học thuật
Thân thiện
uncoil

The snake begins to uncoil its long body in the warm sun.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Tháo ra, mở ra (một vật đang được cuộn tròn): Hành động làm cho một vật (thường dây, dây thừng, dây cáp) không còntrạng thái cuộn tròn hoặc xoắn ốc nữa.
  2. Động từ (nội động từ):
    • Duỗi thẳng ra, bung ra: Tự động chuyển từ trạng thái cuộn tròn, xoắn ốc sang trạng thái thẳng hoặc mở rộng.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):
    • He carefully uncoiled the rope before climbing. (Anh ấy cẩn thận tháo sợi dây thừng ra trước khi leo.)
    • Please uncoil the garden hose so we can water the plants. (Hãy mở cuộn vòi tưới vườn ra để chúng ta có thể tưới cây.)
  • Động từ (nội động từ):
    • The snake uncoiled itself and slithered away. (Con rắn duỗi thẳng người ra đi.)
    • The spring uncoiled when the pressure was released. (Chiếc lò xo bung ra khi áp lực được giải phóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to uncoil oneself": duỗi thẳng người (sau khi ngồi lâu hoặc cuộn tròn).
    • After the long meeting, she stood up and uncoiled herself with a stretch. (Sau cuộc họp dài, ấy đứng dậy duỗi thẳng người với một cái vươn vai.)
Biến thể từ gần giống
  • Coil (động từ/ danh từ): cuộn tròn, vòng xoắn. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).
    • He coiled the rope neatly. / The machine has a coil of wire. (Anh ấy cuộn sợi dây gọn gàng. / Cỗ máy một cuộn dây điện.)
  • Unwind (động từ): tháo ra, mở ra (thường dùng cho dây, chỉ, hoặc nghĩa bóng thư giãn).
    • She unwound the yarn from the ball. ( ấy tháo sợi len ra từ cuộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unravel (động từ): tháo ra, gỡ ra (thường dùng cho chỉ, dây bị rối).
  • Straighten out (cụm động từ): làm cho thẳng ra.
  • Unfurl (động từ): mở ra, trải ra (thường dùng cho cờ, buồm, cánh hoa).
Từ trái nghĩa
  • Coil (động từ): cuộn tròn.
  • Wind (động từ): quấn, cuốn.
  • Twist (động từ): xoắn, vặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "uncoil". Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "uncoil".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "uncoil".
uncoil

The snake begins to uncoil its long body in the warm sun.

ngoại động từ
  1. tháo (cuộn dây)
nội động từ
  1. duỗi thẳng ra

Từ trái nghĩa