unconvertible

/'ʌnkən'və:təbl/
Học thuật
Thân thiện
unconvertible

The traveler found the local currency unconvertible at the airport.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể chuyển đổi, không thể đổi ra được: Dùng để mô tả một thứ đó không thể được đổi thành một dạng, loại, hoặc hình thức khác. Đặc biệt thường dùng trong tài chính để nói về tiền tệ không thể tự do trao đổi với các loại tiền tệ khác.
    • Không thể hoán cải: Chỉ tính chất không thể thay đổi từ trạng thái, niềm tin, hoặc hình thức này sang trạng thái, niềm tin, hoặc hình thức khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The country's currency was declared unconvertible on the international market. (Đồng tiền của quốc gia đó bị tuyên bố không thể chuyển đổi trên thị trường quốc tế.)
    • These old loyalty points are unconvertible into cash. (Những điểm tích lũy này không thể đổi ra tiền mặt được.)
    • His beliefs were firm and unconvertible. (Niềm tin của anh ấy vững chắc không thể lay chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kinh tế/tài chính: Thuật ngữ chuyên môn để chỉ một loại tiền tệ không thể tự do chuyển đổi (non-convertible currency), thường do các hạn chế của chính phủ hoặc ngân hàng trung ương.
    • Investors were wary of the unconvertible bonds. (Các nhà đầu thận trọng với các trái phiếu không thể chuyển đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconvertible (adj): Không thể chuyển đổi. (Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn, đặc biệt trong tài chính).
  • Convertible (adj): Có thể chuyển đổi. (Từ trái nghĩa).
  • Conversion (n): Sự chuyển đổi.
Từ đồng nghĩa
  • Inconvertible: Không thể chuyển đổi.
  • Nonconvertible: Không thể chuyển đổi.
  • Unexchangeable: Không thể trao đổi.
Từ trái nghĩa
  • Convertible: Có thể chuyển đổi.
  • Exchangeable: Có thể trao đổi.
unconvertible

The traveler found the local currency unconvertible at the airport.

tính từ
  1. không thể đổi, không thể đổi ra cái khác được, không thể hoán cải được

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống