unconvertible

/'ʌnkən'və:təbl/
tính từ
  1. không thể đổi, không thể đổi ra cái khác được, không thể hoán cải được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

unconvertible
The traveler found the local currency unconvertible at the airport.