irredeemable
/,iri'di:məbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể cứu vãn, không thể chuộc lại: Dùng để mô tả một người, tình huống hoặc tình trạng đã trở nên quá tệ đến mức không còn hy vọng cải thiện, sửa chữa hoặc được tha thứ.
- Không thể đổi thành tiền kim loại: Trong tài chính, dùng để mô tả loại tiền giấy không thể đổi ra tiền đồng hoặc vàng theo yêu cầu của người giữ.
- Không thể cải tạo: Chỉ một người hoặc đặc điểm tính cách không thể sửa đổi hoặc trở nên tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His actions were so cruel that his reputation became irredeemable. (Hành động của anh ta quá tàn nhẫn đến nỗi danh tiếng của anh ta trở nên không thể cứu vãn.)
- The old banknotes were declared irredeemable. (Các tờ tiền giấy cũ đã được tuyên bố là không thể đổi thành tiền kim loại.)
- Some considered him an irredeemable villain. (Một số người coi anh ta là một kẻ phản diện không thể cải tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Irredeemable debt": Khoản nợ không thể thu hồi hoặc thanh toán được.
- The company wrote off the irredeemable debt. (Công ty đã xóa sổ khoản nợ không thể thu hồi.)
- "Irredeemable nature": Bản chất không thể thay đổi, không thể cứu chữa.
- The pessimist spoke of the irredeemable nature of human greed. (Người bi quan nói về bản chất không thể cứu chữa của lòng tham con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Irredeemably (phó từ): một cách không thể cứu vãn, một cách tuyệt vọng.
- The situation was irredeemably lost. (Tình huống đã thất bại một cách không thể cứu vãn.)
- Redeemable (tính từ, trái nghĩa): có thể chuộc lại, có thể cứu vãn, có thể đổi được.
- These bonds are redeemable after five years. (Những trái phiếu này có thể đổi được sau năm năm.)
Từ đồng nghĩa
- Hopeless: vô vọng, tuyệt vọng.
- Irreparable: không thể sửa chữa, không thể khắc phục.
- Incorrigible: không thể sửa chữa, không thể cải tạo (thường dùng cho người).
- Unrecoverable: không thể lấy lại, không thể thu hồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "irredeemable")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "irredeemable")
tính từ
- không thể hoàn lại được
- không thể chuyển thành thành tiền đồng (giấy bạc)
- không thể cải tạo
- không thể cứu vãn, tuyệt vọng