undemonstrative

/'ʌndi'mɔnstrətiv/
Học thuật
Thân thiện
undemonstrative

He remained undemonstrative even after hearing the good news.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kín đáo, giữ gìn, không hay thổ lộ tâm tình: Chỉ người tính cách không dễ dàng hoặc không thường xuyên biểu lộ cảm xúc, tình cảm của mình ra bên ngoài một cách công khai hoặc rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a very undemonstrative man, rarely showing affection in public. (Anh ấy một người đàn ông rất kín đáo, hiếm khi biểu lộ tình cảmnơi công cộng.)
    • Her undemonstrative nature made it hard for others to know if she was pleased. (Bản tính giữ gìn của ấy khiến người khác khó biết liệu hài lòng hay không.)
    • In many cultures, being undemonstrative is seen as a sign of strength and dignity. (Ở nhiều nền văn hóa, việc kín đáo được xem biểu hiện của sức mạnh phẩm giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain undemonstrative": giữ thái độ kín đáo, không biểu lộ.

    • Despite the exciting news, she remained characteristically undemonstrative. (Bất chấp tin tức thú vị, ấy vẫn giữ thái độ kín đáo đặc trưng của mình.)
  • "an undemonstrative manner/style": phong cách/ thái độ kín đáo.

    • He praised his team with an undemonstrative nod. (Anh ấy khen ngợi đội của mình bằng một cái gật đầu kín đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Undemonstratively (trạng từ): một cách kín đáo, không biểu lộ.

    • He accepted the award undemonstratively. (Anh ấy nhận giải thưởng một cách kín đáo.)
  • Undemonstrativeness (danh từ): tính chất kín đáo, không hay biểu lộ.

    • His undemonstrativeness is often misunderstood as coldness. (Tính kín đáo của anh ấy thường bị hiểu lầm sự lạnh lùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Reserved: dè dặt, kín đáo.
  • Reticent: ít nói, dè dặt.
  • Stoic: trầm tĩnh, chịu đựng không than vãn.
  • Taciturn: trầm lặng, ít nói.
Từ trái nghĩa
  • Demonstrative: hay biểu lộ tình cảm.
  • Expressive: giàu biểu cảm.
  • Effusive: tràn đầy cảm xúc, nhiệt tình.
  • Open: cởi mở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'undemonstrative')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'undemonstrative')

undemonstrative

He remained undemonstrative even after hearing the good news.

tính từ
  1. kín đáo, giữ gìn, không hay thổ lộ tâm tình

Từ trái nghĩa