undeniably

undeniably

She is undeniably the most gifted student in the class.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách không thể phủ nhận: "undeniably" diễn tả một sự thật, mức độ hoặc hành động chắc chắn đến mức không ai có thể nghi ngờ hay bác bỏ được. nhấn mạnh tính hiển nhiên, rõ ràng của điều đang được nói đến.

dụ sử dụng
  • ( ấy chắc chắn học sinh tài năng nhất trong lớp, không thể phủ nhận điều đó.)
  • (Bằng chứng mạnh mẽ một cách không thể phủ nhận.)
  • (Anh ấy chắc chắn đã phạm sai lầm, không thể chối cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undeniably true": hoàn toàn đúng, không thể phủ nhận.

    • It is undeniably true that climate change is a global issue. (Việc biến đổi khí hậu một vấn đề toàn cầu điều không thể phủ nhận.)
  • "undeniably beautiful": đẹp một cách hiển nhiên.

    • The sunset was undeniably beautiful. (Hoàng hôn đẹp một cách không thể chối cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Undeniable (tính từ): không thể phủ nhận.

    • Her talent is undeniable. (Tài năng của ấy không thể phủ nhận.)
  • Undeniably (trạng từ): dạng trạng từ của "undeniable".

Từ đồng nghĩa
  • Certainly: chắc chắn.
  • Indisputably: không thể tranh cãi.
  • Unquestionably: không thể nghi ngờ.
  • Clearly: rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "undeniably", đây trạng từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng trong các cấu trúc như:
    • There is no denying that... (Không thể phủ nhận rằng...)
      • There is no denying that she is talented. (Không thể phủ nhận rằng ấy tài.)