underdog

/'ʌndədɔg/
Học thuật
Thân thiện
underdog

The underdog team celebrated their surprising victory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người/đội yếu thế, người/đội bị đánh giá thấp hơn: Chỉ một cá nhân hoặc nhóm được dự đoán sẽ thua trong một cuộc thi, trận đấu hoặc xung đột ít cơ hội, tài nguyên hoặc sức mạnh hơn đối thủ.
    • Người thế yếu, người bị thiệt thòi: Chỉ một người hoặc nhóm người ở vị trí thấp kém, yếu thế hơn trong xã hội, kinh doanh hoặc một tình huống nào đó, thường phải chịu sự áp bức hoặc bất lợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The small startup was considered the underdog in the competition against the tech giant. (Công ty khởi nghiệp nhỏ được coi bên yếu thế trong cuộc cạnh tranh với khổng lồ công nghệ.)
    • Everyone loves a story where the underdog wins against all odds. (Mọi người đều yêu thích câu chuyện nơi kẻ yếu thế chiến thắng bất chấp mọi khó khăn.)
    • In that society, farmers often felt like the underdogs. (Trong xã hội đó, nông dân thường cảm thấy mình những người thế yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to root for the underdog": ủng hộ, cổ cho bên yếu thế.
    • Even though they were losing, the crowd was rooting for the underdog. (Mặc dù đang thua, đám đông vẫn cổ cho đội yếu thế.)
  • "underdog mentality": tư duy/tinh thần của kẻ yếu thế, thường chỉ sự quyết tâm nỗ lực vượt bậc để vượt qua những bất lợi.
    • The team's underdog mentality helped them achieve an unexpected victory. (Tinh thần của kẻ yếu thế đã giúp đội giành được chiến thắng ngoài mong đợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Underdog story (cụm danh từ): câu chuyện về sự vươn lên của kẻ yếu thế.
    • The film is a classic underdog story about a boxer from a poor neighborhood. (Bộ phim một câu chuyện kinh điển về sự vươn lên của một quyền Anh từ khu phố nghèo.)
Từ đồng nghĩa
  • Long shot: ứng viên/đội rất ít cơ hội chiến thắng.
  • Dark horse: người/đội bất ngờ khả năng thắng cao ít được chú ý (mang nghĩa tích cực hơn 'underdog').
  • The disadvantaged: những người chịu thiệt thòi.
Từ trái nghĩa
  • Favorite: ứng viên/đội được yêu thích, được kỳ vọng sẽ thắng.
  • Top dog: người/đội đứng đầu, quyền lực nhất.
underdog

The underdog team celebrated their surprising victory.

danh từ
  1. chó bị thua (khi cắn nhau); người bị thua (trong cuộc đấu vật)
  2. người bị thu thiệt; người bị áp bức