interline

/,intə'lain/ Cách viết khác : (interlineate) /,intə'linieit/
Học thuật
Thân thiện
interline

A tailor interlines the coat with a layer of wool.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Viết hoặc in xen vào giữa các dòng: Hành động viết thêm chữ hoặc in thêm văn bản vào khoảng trống giữa các dòng đã sẵn trên một trang giấy.
    • May lớp lót phụ vào giữa: Trong ngành may mặc, hành động khâu thêm một lớp vải lót phụ vào giữa lớp vỏ ngoài lớp lót chính của một sản phẩm (như áo khoác) để tăng độ ấm hoặc tạo form dáng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The editor asked me to interline my corrections in the manuscript. (Biên tập viên yêu cầu tôi viết xen các chỉnh sửa của mình vào bản thảo.)
    • This winter coat is interlined with a thin layer of wool for extra warmth. (Chiếc áo khoác mùa đông này được may thêm một lớp lót len mỏng vào giữa để tăng thêm độ ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interline agreement": Một thuật ngữ chuyên ngành trong hàng không, chỉ thỏa thuận giữa các hãng hàng không cho phép hành khách hành lý được chuyển tiếp từ chuyến bay của hãng này sang chuyến bay của hãng khác trên một hành trình.
    • Thanks to the interline agreement, I could book a single ticket for my flight from Hanoi to New York with a change of airlines in Tokyo. (Nhờ thỏa thuận liên hãng, tôi có thể đặt một duy nhất cho chuyến bay từ Nội đến New York với việc đổi hãng hàng không ở Tokyo.)
Biến thể từ gần giống
  • Interlinear (tính từ): Nằm giữa các dòng hoặc được viết/chèn vào giữa các dòng.
    • An interlinear translation provides the translation directly between the lines of the original text. (Một bản dịch xen dòng cung cấp bản dịch trực tiếp giữa các dòng của văn bản gốc.)
  • Interlineation (danh từ): Hành động viết xen dòng, hoặc phần chữ/văn bản được viết xen vào.
    • The contract amendment was made by interlineation. (Việc sửa đổi hợp đồng được thực hiện bằng cách viết xen dòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Insert between lines: Chèn vào giữa các dòng.
  • Intercalate: Xen vào, chèn vào (mang tính trang trọng hơn, thường dùng cho việc chèn ngày/tháng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "interline")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interline")

interline

A tailor interlines the coat with a layer of wool.

ngoại động từ
  1. viết (chữ) xen vào, in xen vào (hàng chữ đã )
  2. may thêm lần lót vào giữa (cho một cái áo) (giữa vỏ ngoài lần lót đã )

Từ gần giống