underscore

/'ʌndəlain/
danh từ
  1. đường gạch dưới (một chữ...)
  2. (sân khấu) dòng quảng cáo (dưới một bức tranh quảng cáo kịch)
ngoại động từ+ Cách viết khác : (underscore)
  1. gạch dưới
    • to underline a sentence
      gạch dưới một câu
  2. dằn giọng, nhấn mạnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "underscore"

underscore
She used an underscore to highlight the key term in her notes.