underseal

Định nghĩa

Danh từ:
- Lớp phủ chống gỉ dưới gầm xe: "Underseal" một lớp phủ (thường làm từ hắc ín hoặc chất liệu giống cao su) được phủ lên mặt dưới của xe cơ giới để ngăn ngừa sự ăn mòn rỉ sét.

dụ sử dụng
  • (Lớp phủ chống gỉ dưới gầm xe đã bắt đầu nứt sau nhiều năm sử dụng.)
  • (Phủ một lớp chống gỉ mới có thể kéo dài đáng kể tuổi thọ của xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply underseal": phủ lớp chống gỉ dưới gầm xe.

    • Mechanics recommend applying underseal to protect the chassis from road salt. (Thợ máy khuyên nên phủ lớp chống gỉ dưới gầm xe để bảo vệ khung gầm khỏi muối đường.)
  • "underseal treatment": quy trình xử lý chống gỉ dưới gầm.

    • An underseal treatment is essential for cars driven in coastal areas. (Quy trình xử lý chống gỉ dưới gầm cần thiết cho xe chạycác khu vực ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Undersealed (tính từ): đã được phủ lớp chống gỉ dưới gầm.

    • The car is fully undersealed. (Chiếc xe đã được phủ lớp chống gỉ hoàn toàn.)
  • Sealant (danh từ): chất bịt kín (tổng quát hơn, không chỉ dùng cho xe).

    • A silicone sealant is used for windows. (Chất bịt kín silicone được dùng cho cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Underbody coating: lớp phủ dưới gầm xe.

    • The underbody coating prevents rust. (Lớp phủ dưới gầm xe ngăn ngừa rỉ sét.)
  • Anti-rust coating: lớp phủ chống rỉ.

    • An anti-rust coating is applied to the metal parts. (Một lớp phủ chống rỉ được phủ lên các bộ phận kim loại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Seal up: bịt kín hoàn toàn.

    • The mechanic sealed up the undercarriage with underseal. (Người thợ đã bịt kín gầm xe bằng lớp chống gỉ.)
  • Coat over: phủ lên bề mặt.

    • They coated over the rust patches with underseal. (Họ đã phủ lớp chống gỉ lên các mảng rỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • To put a coat on: (nghĩa bóng) bảo vệ, che chở.

    • Applying underseal is like putting a coat on the car's underbelly. (Phủ lớp chống gỉ giống như khoác một chiếc áo lên bụng xe.)
  • To nip in the bud: ngăn chặn từ đầu (dùng để chỉ việc phủ underseal sớm để tránh rỉ sét).

    • Using underseal helps nip rust in the bud. (Sử dụng lớp chống gỉ giúp ngăn chặn rỉ sét từ đầu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "underseal"

underseal
The mechanic applies a fresh underseal to the car's chassis.