undertaking

/,ʌndə'teikiɳ/
danh từ
  1. sự quyết làm, sự định làm
  2. sự cam đoan, sự đảm đương gánh vác
  3. công việc kinh doanh; sự kinh doanh
  4. nghề lo liệu đám ma

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "undertaking"

Từ có nhắc đến "undertaking"

undertaking
A family discusses funeral arrangements with the undertaking director.