undertide

Định nghĩa

Danh từ:
- Dòng chảy ngầm, dòng nước ngầm: "undertide" chỉ một dòng chảy hoặc luồng nước tồn tại bên dưới bề mặt của một chất lỏng (thường nước biển hoặc sông), không dễ thấy từ bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Dòng chảy ngầm rất mạnh có thể kéo người bơi ra biển.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu dòng chảy ngầm để hiểu hơn về các dòng hải lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel the undertide": cảm nhận được dòng chảy ngầm (thường dùng theo nghĩa bóng, chỉ ảnh hưởng không rõ ràng).

    • In politics, you must feel the undertide of public opinion. (Trong chính trị, bạn phải cảm nhận được dòng chảy ngầm của dư luận.)
  • "the undertide of emotion": dòng cảm xúc ngầm (ẩn dụ cho những cảm xúc không hiện bề mặt).

    • Beneath her calm exterior, there was an undertide of anxiety. (Dưới vẻ ngoài bình tĩnh của ấy, một dòng cảm xúc lo lắng ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Undercurrent (danh từ): dòng chảy ngầm (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng cả theo nghĩa đen bóng).

    • There is an undercurrent of tension in the room. ( một dòng chảy ngầm căng thẳng trong phòng.)
  • Subsurface current (danh từ): dòng chảy dưới bề mặt (thuật ngữ khoa học).

Từ đồng nghĩa
  • Underflow: dòng chảy ngầm (thường chỉ dòng nước ngầm dưới lòng đất).
  • Subsurface flow: dòng chảy dưới bề mặt (thuật ngữ thủy văn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow under: chảy bên dưới.
    • The river flows under the surface, creating an undertide. (Con sông chảy bên dưới bề mặt, tạo ra một dòng chảy ngầm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Beneath the undertide": dưới bề mặt của dòng chảy ngầm (ẩn dụ cho những điều ẩn giấu).
    • Beneath the undertide of the conversation, there was deep disagreement. (Dưới bề mặt của cuộc trò chuyện, sự bất đồng sâu sắc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

undertide
A hidden undertide pulls the swimmer away from the shore.