insure

/in'ʃuə/
ngoại động từ
  1. bảo hiểm (tài sản, tính mệnh)
  2. đảm bảo, làm cho chắc chắn)
    • care insures one against error
      sự cẩn thận đảm bảo cho người ta khỏi bị lầm lẫn
nội động từ
  1. hợp đồng bảo hiểm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "insure"

Từ có nhắc đến "insure"

insure
The company will insure the new delivery van against accidents.