undeviating

/ʌn'di:vieitiɳ/
tính từ
  1. thẳng, không rẽ, không ngoặt (con đường)
  2. (nghĩa bóng) không đi sai đường, không đi lệch hướng; chắc tay, chặt chẽ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

undeviating
The road follows an undeviating path through the forest.