undeviating

/ʌn'di:vieitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
undeviating

The road follows an undeviating path through the forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thẳng, không rẽ, không ngoặt: Dùng để mô tả một con đường hoặc hướng đi vật không sự uốn cong hoặc thay đổi hướng.
    • Không đi sai đường, không đi lệch hướng (nghĩa bóng): Mô tả sự kiên định, không thay đổi trong nguyên tắc, lòng trung thành, mục tiêu hoặc phương pháp.
    • Chắc tay, chặt chẽ: Mô tả một sự tập trung hoặc một tiêu chuẩn nhất quán, không dao động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The pilot maintained an undeviating course toward the destination. (Phi công duy trì một hành trình thẳng không đổi hướng về phía điểm đến.)
    • Her undeviating commitment to justice earned her great respect. (Sự cam kết không lay chuyển của đối với công lý đã mang lại cho sự kính trọng lớn.)
    • He steered the ship with undeviating precision. (Anh ấy lái con tàu với độ chính xác chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undeviating loyalty": lòng trung thành vững vàng, không thay đổi.

    • Throughout the crisis, he showed undeviating loyalty to his leader. (Xuyên suốt cuộc khủng hoảng, anh ấy thể hiện lòng trung thành vững vàng với người lãnh đạo của mình.)
  • "undeviating focus": sự tập trung kiên định, không xao nhãng.

    • Success requires an undeviating focus on your goals. (Thành công đòi hỏi một sự tập trung kiên định vào mục tiêu của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unswerving (adj): không chệch hướng, kiên định. Đây từ đồng nghĩa rất gần với nghĩa bóng của "undeviating".

    • He was unswerving in his support. (Ông ấy kiên định trong sự ủng hộ của mình.)
  • Steadfast (adj): kiên định, vững vàng (thường dùng cho lòng trung thành, niềm tin).

    • She remained steadfast in her beliefs. ( ấy vẫn vững vàng trong niềm tin của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Direct: trực tiếp, thẳng.
  • Straight: thẳng.
  • Unwavering: không dao động, kiên định.
  • Consistent: nhất quán.
Từ trái nghĩa
  • Deviating: chệch hướng, đi lệch.
  • Erratic: thất thường, không ổn định.
  • Wavering: dao động, do dự.
  • Circuitous: quanh co, vòng vo.
undeviating

The road follows an undeviating path through the forest.

tính từ
  1. thẳng, không rẽ, không ngoặt (con đường)
  2. (nghĩa bóng) không đi sai đường, không đi lệch hướng; chắc tay, chặt chẽ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự