undigested

/'ʌndi'dʤestid/
Học thuật
Thân thiện
undigested

A child leaves a piece of undigested carrot on his dinner plate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tiêu hóa, chưa tiêu hóa: Chỉ thức ăn hoặc chất dinh dưỡng chưa được xử lý bởi hệ tiêu hóa của cơ thể.
    • Chưa được tiêu hóa, chưa được xử lý (nghĩa bóng): Chỉ thông tin, kiến thức hoặc sự kiện chưa được suy nghĩ kỹ, sắp xếp hệ thống hoặc hiểu thấu đáo.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (thức ăn):

    • The patient complained of abdominal pain due to undigested food. (Bệnh nhân than phiền về cơn đau bụng do thức ăn chưa tiêu hóa.)
    • Undigested material passes through the intestines. (Vật chất chưa tiêu hóa đi qua ruột.)
  • Nghĩa bóng (thông tin, ý tưởng):

    • He presented an undigested pile of data without any analysis. (Anh ấy trình bày một đống dữ liệu chưa được xử lý không bất kỳ phân tích nào.)
    • The facts remained undigested in her mind, causing confusion. (Những sự kiện vẫn còn lộn xộn trong tâm trí ấy, gây ra sự bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Undigested facts": những sự thật/sự kiện chưa được tiêu hóa (hiểu sắp xếp).

    • The report was full of undigested facts copied from various sources. (Báo cáo đầy rẫy những sự kiện chưa được xử lý sao chép từ nhiều nguồn khác nhau.)
  • "Undigested ideas": những ý tưởng chưa được tiêu hóa (chưa được suy ngẫm kỹ).

    • The lecture was interesting but left me with many undigested ideas. (Bài giảng thú vị nhưng để lại cho tôi nhiều ý tưởng chưa thấm nhuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Digest (động từ): tiêu hóa; tiêu hóa, suy ngẫm (thông tin).

    • It takes time to digest a complex theory. (Cần thời gian để tiêu hóa một lý thuyết phức tạp.)
  • Indigestible (tính từ): khó tiêu hóa (nghĩa đen); khó hiểu, khó tiếp thu (nghĩa bóng).

    • The book was full of indigestible technical jargon. (Cuốn sách đầy rẫy thuật ngữ kỹ thuật khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Unabsorbed (chưa được hấp thụ).
  • Nghĩa bóng: Unprocessed (chưa được xử lý), unassimilated (chưa được đồng hóa), raw (thô, sống), jumbled (lộn xộn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "undigested".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "undigested".)

undigested

A child leaves a piece of undigested carrot on his dinner plate.

tính từ
  1. không tiêu hoá; chưa tiêu
  2. (nghĩa bóng) lộn xộn (sự kiện...)

Từ tương tự

Từ gần giống