undissected

/'ʌndi'sektid/
Học thuật
Thân thiện
undissected

The geologist examined the undissected plateau from the ridge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị cắt ra từng mảnh: Trạng thái nguyên vẹn, không bị chia cắt thành các phần nhỏ hơn, thường dùng cho đối tượng vật .
    • Không bị mổ xẻ: Không bị phẫu tích, không bị mở ra để nghiên cứu cấu trúc bên trong, thường nói về sinh vật hoặc thực vật.
    • Không được phân tích kỹ, không được khảo sát tỉ mỉ: Trạng thái của một vấn đề, ý tưởng hoặc chủ đề chưa được nghiên cứu, xem xét một cách chi tiết thấu đáo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The undissected specimen was preserved for future study. (Mẫu vật không bị mổ xẻ được bảo quản để nghiên cứu trong tương lai.)
    • The undissected region of the forest remains a mystery to biologists. (Khu vực rừng chưa được khảo sát tỉ mỉ vẫn một bí ẩn đối với các nhà sinh vật học.)
    • He presented an undissected argument, leaving many questions unanswered. (Anh ấy đưa ra một lập luận chưa được phân tích kỹ, để lại nhiều câu hỏi chưa được giải đáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa lý học: Dùng để mô tả một khu vực đất đai, như một cao nguyên, chưa bị xói mòn thành các thung lũng rãnh sâu, do đó vẫn giữ được bề mặt tương đối bằng phẳng nguyên vẹn.
    • The undissected plateau offered a vast, flat landscape. (Cao nguyên chưa bị chia cắt đã tạo ra một cảnh quan rộng lớn, bằng phẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissect (động từ): mổ xẻ, phẫu tích; phân tích tỉ mỉ.
    • Biologists dissect frogs to study their anatomy. (Các nhà sinh vật học mổ xẻ ếch để nghiên cứu giải phẫu của chúng.)
  • Undivided (tính từ): không bị chia cắt, nguyên vẹn (thường về sự chú ý, lãnh thổ).
    • She gave the problem her undivided attention. ( ấy dành cho vấn đề sự chú ý không chia trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Intact: nguyên vẹn, không bị tổn hại.
  • Unanalyzed: chưa được phân tích.
  • Unexamined: chưa được xem xét, chưa được kiểm tra.
Từ trái nghĩa
  • Dissected: đã bị mổ xẻ, phân tích; (địa ) đã bị xói mòn, chia cắt.
  • Analyzed: đã được phân tích.
  • Examined: đã được kiểm tra, xem xét.
undissected

The geologist examined the undissected plateau from the ridge.

tính từ
  1. không bị cắt ra từng mảnh
  2. không bị mổ xẻ (con vật, thân cây)
  3. không được phân tích kỹ, không được khảo sát tỉ mỉ