undine
/'ʌndi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ thủy thần, nữ hà bá: Một sinh vật thần thoại, thường được miêu tả là một linh hồn nữ sống dưới nước, gắn liền với sông, hồ, suối hoặc biển. Trong văn hóa dân gian và văn học, undine thường là một sinh vật đẹp, đôi khi có liên hệ với tình yêu và sự nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The legend tells of an undine who fell in love with a mortal fisherman. (Truyền thuyết kể về một nữ thủy thần đã yêu một ngư dân phàm trần.)
- In the story, the undine's home was a crystal-clear forest spring. (Trong câu chuyện, nhà của nữ hà bá là một dòng suối trong vắt trong rừng.)
- The painting depicted a graceful undine rising from the lake at dawn. (Bức tranh mô tả một nữ thủy thần duyên dáng trồi lên từ mặt hồ lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học và nghệ thuật: Từ undine thường xuất hiện trong các tác phẩm thơ ca, tiểu thuyết lãng mạn, opera và hội họa như một biểu tượng của vẻ đẹp tự nhiên, tình yêu và sự mất mát.
- The opera "Undine" by E.T.A. Hoffmann is based on this mythological figure. (Vở opera "Undine" của E.T.A. Hoffmann dựa trên nhân vật thần thoại này.)
Biến thể và từ gần giống
- Nymph (n): Nữ thần thiên nhiên (trong thần thoại Hy Lạp), có thể sống ở nhiều nơi như rừng, núi, sông nước. Đây là một khái niệm rộng hơn, trong khi undine cụ thể hơn, chỉ các nữ thần nước.
- Naiad (n): Nữ thần sông suối (trong thần thoại Hy Lạp). Đây là một từ đồng nghĩa gần gũi nhất với undine.
- Mermaid (n): Nàng tiên cá (có đuôi cá). Khác với undine, mermaid là sinh vật lai nửa người nửa cá, trong khi undine thường được hình dung hoàn toàn là người nhưng sống dưới nước.
Từ đồng nghĩa
- Water nymph: Nữ thần nước.
- Water sprite: Linh hồn nước, yêu tinh nước.
- Nixie (trong thần thoại German): Nữ thần nước, tương tự undine.
danh từ
- nữ thuỷ thần, nữ hà bá