untin
/' n'tin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bỏ lớp thiếc tráng: Hành động loại bỏ lớp thiếc được phủ hoặc tráng trên bề mặt của một vật thể, thường là để tái chế hoặc phục hồi vật liệu bên dưới.
- Mở hộp: Hành động mở một cái hộp, đặc biệt là hộp thiếc đựng thực phẩm, bằng cách cắt hoặc tháo nắp.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The craftsman will untin the old copper pot to restore its original appearance. (Người thợ thủ công sẽ bỏ lớp thiếc tráng trên chiếc nồi đồng cũ để phục hồi vẻ ngoài ban đầu của nó.)
- Please untin this can of beans for the salad. (Làm ơn mở hộp đậu này để làm salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to untin a container": mở một hộp đựng bằng thiếc.
- You need a special tool to safely untin a container. (Bạn cần một công cụ đặc biệt để mở một hộp đựng một cách an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Tinning (danh từ): quá trình tráng thiếc.
- The tinning process prevents corrosion. (Quá trình tráng thiếc ngăn ngừa sự ăn mòn.)
Tin (danh từ): thiếc; (động từ): tráng thiếc.
- This can is made of tin. (Cái hộp này được làm bằng thiếc.)
- They tin the steel sheets to make cans. (Họ tráng thiếc lên các tấm thép để làm hộp.)
Từ đồng nghĩa
- Open (mở): mở ra, tháo ra (nghĩa chung cho "mở hộp").
- Remove the tin coating (loại bỏ lớp phủ thiếc): diễn đạt rõ nghĩa "bỏ lớp thiếc tráng".
Từ trái nghĩa
- Tin (động từ): tráng thiếc, bọc thiếc.
- Seal (động từ): đóng kín, niêm phong (đặc biệt đối với hộp).
ngoại động từ
- bỏ lớp thiếc tráng
- mở hộp