undutiful
/'ʌn'dju:tiful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không biết vâng lời: Chỉ một người không tuân theo lời dạy bảo hoặc mệnh lệnh, đặc biệt là từ những người có quyền hạn hoặc bề trên.
- Không biết tôn kính, không biết kính trọng (người trên): Thể hiện sự thiếu tôn trọng và lễ phép cần có đối với cha mẹ, người lớn tuổi hoặc những người có địa vị cao hơn.
- Không có ý thức chấp hành nhiệm vụ; không sẵn sàng chấp hành nhiệm vụ: Miêu tả thái độ thiếu trách nhiệm, không sẵn lòng hoàn thành bổn phận hoặc nghĩa vụ được giao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was criticized for being an undutiful son who never visited his aging parents. (Anh ta bị chỉ trích vì là một người con không biết vâng lời, chẳng bao giờ thăm hỏi bố mẹ già.)
- The soldier's undutiful behavior led to a severe reprimand from his commander. (Hành vi không có ý thức chấp hành nhiệm vụ của người lính đã dẫn đến một lời khiển trách nghiêm khắc từ chỉ huy.)
- In many traditional stories, the undutiful character often faces misfortune. (Trong nhiều câu chuyện cổ tích, nhân vật không biết kính trọng người trên thường phải đối mặt với sự bất hạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"undutiful conduct/behavior": hành vi/hạnh kiểm vô lễ, thiếu bổn phận.
- The king could not tolerate such undutiful conduct from his subjects. (Nhà vua không thể chịu đựng được hành vi vô lễ như vậy từ thần dân của mình.)
"prove undutiful": tỏ ra là không biết vâng lời, chứng tỏ là thiếu bổn phận.
- The servant proved undutiful and was dismissed. (Người đầy tớ tỏ ra không biết vâng lời và đã bị sa thải.)
Biến thể và từ gần giống
Undutifully (trạng từ): một cách vô lễ, thiếu bổn phận.
- He acted undutifully towards his mentors. (Anh ta cư xử một cách vô lễ với những người thầy của mình.)
Undutifulness (danh từ): sự vô lễ, sự thiếu bổn phận.
- Her undutifulness was a great disappointment to her family. (Sự vô lễ của cô ấy là một nỗi thất vọng lớn đối với gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Disrespectful: thiếu tôn trọng.
- Disobedient: không vâng lời, bất tuân.
- Irreverent: bất kính, không tôn kính.
- Neglectful: sao nhãng, lơ là bổn phận.
Từ trái nghĩa
- Dutiful: có bổn phận, biết vâng lời.
- Obedient: ngoan ngoãn, vâng lời.
- Respectful: tôn trọng, lễ phép.
- Conscientious: tận tâm, có ý thức trách nhiệm.
tính từ
- không biết vâng lời
- không biết tôn kính, không biết kính trọng (người trên)
- không có ý thức chấp hành nhiệm vụ; không sẵn sàng chấp hành nhiệm vụ