unique

/ju:'ni:k/
tính từ
  1. chỉ một, duy nhất, đơn nhất, vô song
    • unique meaning
      nghĩa duy nhất
    • unique aim
      mục đích duy nhất
    • unique son
      con một
  2. (thông tục) kỳ cục, lạ đời, dị thường
    • you are unique
      anh kỳ thật, anh lạ đời thật
danh từ
  1. vật duy nhất, vật chỉ một không hai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "unique"

unique
The artist's style is truly unique.