unsounded

/' n'saundid/
Học thuật
Thân thiện
unsounded

The French word "honor" has an unsounded "h" at the beginning.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không phát âm, câm: Chỉ một chữ cái hoặc âm thanh không được phát ra thành tiếng khi nói.
    • Chưa được , chưa được đo đạc: Chỉ một khu vực (thường vùng nước như sông, biển) chưa được khảo sát, đo đạc độ sâu hoặc đặc điểm.
    • Sâu thẳm, không được đáy: (Nghĩa ẩn dụ hoặc văn chương) Chỉ một thứ đó rất sâu, khó lường hoặc chưa được khám phá.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "không phát âm":

    • The 'k' in 'knight' is an unsounded letter. (Chữ 'k' trong từ 'knight' một chữ cái câm.)
    • In some dialects, the final 'r' remains unsounded. (Trong một số phương ngữ, âm 'r' cuối từ vẫn không được phát âm.)
  • Nghĩa "chưa được /khảo sát":

    • The map showed vast areas of unsounded ocean. (Bản đồ cho thấy những vùng biển rộng lớn chưa được đo.)
    • Explorers ventured into the unsounded river delta. (Các nhà thám hiểm mạo hiểm tiến vào vùng châu thổ con sông chưa được khảo sát.)
  • Nghĩa "sâu thẳm, không được":

    • He fell into an unsounded despair after the loss. (Anh ta chìm vào một nỗi tuyệt vọng sâu thẳm không được sau sự mất mát.)
    • The philosopher pondered the unsounded mysteries of the universe. (Triết gia suy ngẫm về những bí ẩn sâu thẳm không được của vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsounded depths": những vực sâu chưa được đo/không được.

    • The submarine explored the unsounded depths of the trench. (Tàu ngầm thám hiểm những vực sâu chưa được đo của rãnh đại dương.)
  • "remain unsounded": vẫn còn chưa được tìm hiểu/kêu gọi.

    • The alarm remained unsounded, allowing the thieves to escape. (Chuông báo động vẫn không được kêu lên, cho phép bọn trộm trốn thoát.) (Nghĩa ẩn dụ từ "sound" kêu vang).
Biến thể từ gần giống
  • Unsound (adj): không lành mạnh, không vững chắc, sai lầm. (LƯU Ý: Đây một từ hoàn toàn khác với "unsounded", dễ nhầm lẫn).
    • The building's structure is unsound. (Kết cấu của tòa nhà không vững chắc.)
    • He gave unsound advice. (Anh ta đã đưa ra lời khuyên sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "không phát âm": silent (câm), mute (câm), unpronounced (không được phát âm).
  • Nghĩa "chưa được /khảo sát": uncharted (chưa được vẽ trên bản đồ), unexplored (chưa được thám hiểm), unplumbed (chưa được độ sâu).
  • Nghĩa "sâu thẳm": unfathomable (không được đáy), profound (sâu sắc), abyssal (vực thẳm).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa "không phát âm": sounded (được phát âm), pronounced (được phát âm).
  • Nghĩa "chưa được ": sounded (đã được đo), charted (đã được vẽ bản đồ), plumbed (đã được độ sâu).
unsounded

The French word "honor" has an unsounded "h" at the beginning.

tính từ
  1. không phát âm
  2. không (sông, biển...)

Từ tương tự