profound
/profound/
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sâu, thăm thẳm: Chỉ chiều sâu vật lý rất lớn, khó đo đạc.
- Sâu sắc, uyên thâm: Chỉ sự hiểu biết, suy nghĩ, tình cảm hoặc ảnh hưởng có chiều sâu trí tuệ hoặc tinh thần.
- Hoàn toàn, hết sức: Chỉ mức độ cao nhất, trọn vẹn của một trạng thái.
- Rạp xuống, sát đất: Dùng để miêu tả một cái cúi chào rất thấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Sâu sắc, uyên thâm):
- Her analysis of the poem was profound. (Phân tích của cô ấy về bài thơ rất sâu sắc.)
- The philosopher is known for his profound thoughts. (Nhà triết học được biết đến với những tư tưởng uyên thâm.)
- Tính từ (Hoàn toàn, hết sức):
- After the news, he fell into a profound silence. (Sau tin tức, anh ấy chìm vào một sự im lặng hoàn toàn.)
- She felt a profound sense of gratitude. (Cô ấy cảm thấy một lòng biết ơn sâu sắc.)
- Tính từ (Sâu, thăm thẳm):
- The diver explored the profound depths of the cave. (Thợ lặn khám phá độ sâu thăm thẳm của hang động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A profound impact/effect": Một tác động/ảnh hưởng sâu sắc.
- The invention had a profound impact on modern life. (Phát minh đó có tác động sâu sắc đến đời sống hiện đại.)
- "Profound respect/admiration": Sự kính trọng/ngưỡng mộ sâu sắc.
- I have a profound respect for my teacher. (Tôi có sự kính trọng sâu sắc với giáo viên của mình.)
- "Profoundly" (Trạng từ): Một cách sâu sắc, hoàn toàn.
- I am profoundly grateful for your help. (Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Profoundly (adv): Một cách sâu sắc.
- Profundity (n): Chiều sâu, sự sâu sắc (thường về trí tuệ hoặc cảm xúc).
- The profundity of his writing is remarkable. (Chiều sâu trong tác phẩm của ông ấy thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Deep: Sâu (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Intense: Mãnh liệt, sâu đậm.
- Thoughtful: Sâu sắc, đầy suy tư.
- Heartfelt: Chân thành, từ đáy lòng.
Từ trái nghĩa
- Superficial: Hời hợt, nông cạn.
- Shallow: Nông, cạn.
- Slight: Nhẹ, không đáng kể.
Thành ngữ liên quan
- "To bow/prostrate oneself in profound respect": Cúi rạp người xuống thể hiện sự kính trọng sâu sắc. (Cách diễn đạt này mô tả hành động tương ứng với nghĩa "cúi chào sát đất").
- The subjects bowed in profound respect before the king. (Các thần dân cúi rạp mình thể hiện sự kính trọng sâu sắc trước nhà vua.)
tính từ
-
sâu, thăm thẳm
-
profound depths of the oceanđáy sâu thẳm của đại dương
-
-
sâu sắc, uyên thâm, thâm thuý
-
a man of profound learningmột người học vấn uyên thâm
-
profound doctrimescác học thuyết thâm thuý
-
-
say (giấc ngủ...)
-
rạp xuống, sát đất (cúi đầu chào)
-
a profound bowsự cúi chào sát đất, sự cúi rạp xuống chào
-
-
sâu sắc, hết sức, hoàn toàn
-
profound ignorancesự ngu dốt hết chỗ nói
-
to take a profound interesthết sức quan tâm, quan tâm sâu sắc
-
to simulate a profound indifferencelàm ra vẻ hết sức thờ ơ
-
a profound sightiếng thở dài sườn sượt
-
danh từ
-
(thơ ca) (the profound) đáy sâu thăm thẳm (của đại dương, của tâm hồn...)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "profound"