effortless

/'efətlis/
Học thuật
Thân thiện
effortless

The swallows glided in an effortless way through the busy air.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cần cố gắng, dễ dàng: Chỉ một việc đó được thực hiện một cách dễ dàng, trôi chảy, không đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc sức lực.
    • Tự nhiên, thoải mái: Chỉ một phong cách, vẻ ngoài hoặc hành động trông có vẻ nhẹ nhàng, không gượng ép.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has an effortless grace when she dances. ( ấy một vẻ duyên dáng rất tự nhiên khi nhảy.)
    • He made the difficult task look effortless. (Anh ấy khiến nhiệm vụ khó khăn trông thật dễ dàng.)
    • The software promises effortless data management. (Phần mềm hứa hẹn việc quản lý dữ liệu một cách dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "effortless charm": sự quyến rũ tự nhiên, không cố gắng.

    • His effortless charm won over the entire audience. (Sự quyến rũ tự nhiên của anh ấy đã chinh phục toàn bộ khán giả.)
  • "effortless victory": chiến thắng dễ dàng.

    • The team secured an effortless victory in the final match. (Đội đã giành được một chiến thắng dễ dàng trong trận chung kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Effortlessly (trạng từ): một cách dễ dàng, không cố gắng.

    • She solved the puzzle effortlessly. ( ấy giải câu đố một cách dễ dàng.)
  • Effort (danh từ): nỗ lực, cố gắng.

    • It took a lot of effort to finish the project. (Phải mất rất nhiều nỗ lực để hoàn thành dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Easy: dễ dàng.
  • Smooth: trôi chảy, suôn sẻ.
  • Natural: tự nhiên.
  • Fluent: lưu loát, trôi chảy.
Từ trái nghĩa
  • Effortful: đòi hỏi nhiều nỗ lực.
  • Difficult: khó khăn.
  • Strenuous: vất vả, nặng nhọc.
  • Laborious: công phu, tỉ mỉ.
effortless

The swallows glided in an effortless way through the busy air.

tính từ
  1. không cố gắng, thụ động
  2. dễ dàng, không đòi hỏi phải cố gắng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "effortless"