lowborn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xuất thân thấp kém, xuất thân từ tầng lớp dưới: Dùng để miêu tả một người có nguồn gốc gia đình khiêm tốn, không thuộc tầng lớp quý tộc hoặc thượng lưu trong xã hội. Từ này thường mang sắc thái lịch sử hoặc trang trọng, nhấn mạnh vào sự phân biệt đẳng cấp xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Despite being lowborn, he rose to become a great leader through his intellect and determination. (Dù xuất thân thấp kém, ông ấy đã vươn lên trở thành một nhà lãnh đạo vĩ đại nhờ trí tuệ và sự quyết tâm.)
- In the feudal system, a lowborn person had very few rights and opportunities. (Trong chế độ phong kiến, một người xuất thân từ tầng lớp dưới có rất ít quyền lợi và cơ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lowborn origins": nguồn gốc xuất thân thấp kém.
- She never forgot her lowborn origins and worked tirelessly for social equality. (Bà ấy không bao giờ quên nguồn gốc xuất thân thấp kém của mình và đã làm việc không mệt mỏi vì sự bình đẳng xã hội.)
"lowborn status": địa vị xuất thân thấp.
- His lowborn status was a significant obstacle in his political career. (Địa vị xuất thân thấp của ông là một trở ngại lớn trong sự nghiệp chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
Lowly (adj): thấp kém, khiêm tốn (có thể dùng cho địa vị, xuất thân hoặc tính cách).
- He came from a lowly background. (Anh ấy xuất thân từ một hoàn cảnh thấp kém.)
Humble (adj): khiêm tốn, bình dân (thường chỉ xuất thân hoặc điều kiện sống đơn giản, không sang trọng).
- She was born into a humble family. (Cô ấy sinh ra trong một gia đình bình dân.)
Từ đồng nghĩa
- Of humble birth: xuất thân khiêm tốn.
- Plebeian: thuộc tầng lớp bình dân (đối lập với quý tộc).
- Common: thuộc tầng lớp thường dân.
Từ trái nghĩa
- Highborn: xuất thân cao quý.
- Noble: thuộc tầng lớp quý tộc.
- Aristocratic: thuộc giới quý tộc.
Lưu ý sử dụng
- Từ "lowborn" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, văn học hoặc khi nói về các xã hội có phân chia đẳng cấp rõ rệt. Trong ngôn ngữ hiện đại, việc sử dụng từ này có thể bị coi là lỗi thời hoặc mang tính miệt thị, vì vậy cần thận trọng. Các từ như "humble background" thường được ưa dùng hơn trong giao tiếp thông thường ngày nay.
Adjective
- xuất thân thấp kém, xuất thân từ tầng lớp dưới