unruly

/ n'ru:li/
Học thuật
Thân thiện
unruly

The teacher struggles to manage the unruly class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngỗ ngược, ngang ngạnh, khó bảo: Dùng để mô tả một người, đặc biệt trẻ em hoặc thanh thiếu niên, không chịu tuân theo quy tắc, kỷ luật hoặc sự kiểm soát.
    • Hỗn loạn, mất trật tự: Dùng để mô tả một nhóm người hoặc tình huống ồn ào, thiếu kiểm soát kỷ luật.
    • Bất kham, khó điều khiển: Thường dùng cho động vật (như ngựa) không chịu sự điều khiển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher struggled with the unruly class. (Giáo viên vật lộn với lớp học hỗn loạn.)
    • He was an unruly child who often disobeyed his parents. (Cậu một đứa trẻ ngỗ ngược thường không vâng lời bố mẹ.)
    • The police were called to control the unruly crowd. (Cảnh sát được gọi đến để kiểm soát đám đông hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unruly behavior": hành vi ngỗ ngược, hỗn loạn.
    • The school has strict policies against unruly behavior. (Trường học chính sách nghiêm khắc đối với hành vi ngỗ ngược.)
  • "unruly hair": mái tóc rối bù, khó chải (nghĩa ẩn dụ, mô tả thứ khó kiểm soát).
    • She tried to tie back her unruly curls. ( ấy cố gắng buộc lại những lọn tóc xoăn rối bù của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Unruliness (danh từ): sự ngỗ ngược, tình trạng hỗn loạn.
    • The unruliness of the meeting made it unproductive. (Sự hỗn loạn của cuộc họp khiến không hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Disobedient: không vâng lời.
  • Ungovernable: không thể cai quản, khó điều khiển.
  • Rowdy: ồn ào, nghịch ngợm.
  • Boisterous: huyên náo, ồn ào.
Từ trái nghĩa
  • Obedient: ngoan ngoãn, biết vâng lời.
  • Docile: dễ bảo, dạy dỗ.
  • Orderly: trật tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành vi "unruly" thường được mô tả bằng các động từ như "become", "grow", "act".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unruly".)

unruly

The teacher struggles to manage the unruly class.

tính từ
  1. ngỗ ngược, ngang ngạnh (trẻ con); bất kham (ngựa)
  2. th lỏng, phóng túng (tình dục)