ungulate

/'ʌɳgjuleit/
tính từ
  1. (động vật học) móng guốc
danh từ
  1. (động vật học) loài móng guốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "ungulate"

ungulate
A deer, an ungulate, grazes peacefully in a sunlit meadow.