unit

/'ju:nit/
danh từ
  1. một, một cái
  2. đơn vị
    • a unit of length
      đơn vị đo chiều dài
    • a unit of weight
      đơn vị trọng lượng
    • a monetary unit
      đơn vị tiền tệ
    • magnetic unit
      đơn vị từ
    • a combat unit
      đơn vị chiến đấu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

unit
The team is a cohesive unit on the field.