unit

/'ju:nit/
Học thuật
Thân thiện
unit

The team is a cohesive unit on the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị (đo lường, tính toán): Một đại lượng tiêu chuẩn được dùng để đo lường, tính toán hoặc trao đổi. Đây nghĩa phổ biến nhất.
    • Đơn vị (tổ chức, bộ phận): Một nhóm người, một tổ chức hoặc một bộ phận được coi một thực thể riêng biệt trong một hệ thống lớn hơn.
    • Thực thể riêng lẻ, một cái: Một vật, một ý tưởng, hoặc một thứ đó được coi toàn vẹn, đơn lẻ không bị chia cắt.
dụ sử dụng
  • Đơn vị (đo lường, tính toán):
    • The meter is a unit of length. (Mét một đơn vị đo chiều dài.)
    • The apartment building has 50 housing units. (Tòa nhà chung 50 đơn vị căn hộ.)
  • Đơn vị (tổ chức, bộ phận):
    • He served in a medical unit during the war. (Anh ấy đã phục vụ trong một đơn vị y tế trong chiến tranh.)
    • The sales unit exceeded its target this quarter. (Đơn vị kinh doanh đã vượt chỉ tiêu trong quý này.)
  • Thực thể riêng lẻ, một cái:
    • The cell is the basic unit of life. (Tế bào đơn vị cơ bản của sự sống.)
    • This lesson is divided into three learning units. (Bài học này được chia thành ba đơn vị học tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Unit of analysis: Đơn vị phân tích (trong nghiên cứu).
    • In this study, the individual is the primary unit of analysis. (Trong nghiên cứu này, cá nhân đơn vị phân tích chính.)
  • Per unit: Trên mỗi đơn vị (dùng trong tính toán tỷ lệ).
    • The cost per unit has decreased. (Chi phí trên mỗi đơn vị đã giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Unitary (adj): (thuộc về) đơn vị, tính thống nhất.
    • a unitary state (một nhà nước đơn nhất)
  • Unitize (v): Chia thành từng đơn vị, quy chuẩn hóa thành đơn vị.
    • to unitize cargo (đóng hàng thành từng đơn vị)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị (đo lường): measurement, standard.
  • Bộ phận, thành phần: component, element, module, segment.
  • Nhóm, tổ: team, group, detachment.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unit")

Thành ngữ liên quan
  • Fighting unit: Đơn vị chiến đấu.
    • The regiment is a highly effective fighting unit. (Trung đoàn một đơn vị chiến đấu hiệu quả cao.)
  • Stock keeping unit (SKU): Đơn vị lưu kho ( hàng hóa).
    • Each product variant has a unique SKU. (Mỗi biến thể sản phẩm một đơn vị lưu kho duy nhất.)
unit

The team is a cohesive unit on the field.

danh từ
  1. một, một cái
  2. đơn vị
    • a unit of length
      đơn vị đo chiều dài
    • a unit of weight
      đơn vị trọng lượng
    • a monetary unit
      đơn vị tiền tệ
    • magnetic unit
      đơn vị từ
    • a combat unit
      đơn vị chiến đấu