unhuman
/'ʌn'hju:mən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không phải là con người; không thuộc về con người: Mô tả một thứ gì đó hoàn toàn tách biệt, không mang những đặc điểm, phẩm chất hoặc bản chất của con người.
- Phi nhân tính, phi nhân văn: Chỉ sự thiếu vắng hoàn toàn những phẩm chất được coi là đặc trưng của loài người, như lòng trắc ẩn, sự ấm áp hoặc lý trí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The creature's unhuman strength terrified the villagers. (Sức mạnh phi nhân của sinh vật đó khiến dân làng khiếp sợ.)
- There was an unhuman coldness in his eyes, as if he felt no emotion at all. (Có một sự lạnh lùng phi nhân trong đôi mắt anh ta, như thể anh ta không hề cảm thấy bất kỳ cảm xúc nào.)
- The landscape was beautiful but strangely unhuman, with no signs of life. (Phong cảnh đẹp nhưng kỳ lạ một cách phi nhân, không có dấu hiệu của sự sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unhuman logic": logic phi nhân, một cách suy nghĩ hoặc lập luận máy móc, lạnh lùng, không tính đến yếu tố tình cảm hay đạo đức của con người.
- The AI made its decision based on pure, unhuman logic. (AI đưa ra quyết định dựa trên một logic thuần túy, phi nhân.)
"an unhuman environment": một môi trường phi nhân, môi trường không thích hợp hoặc cực kỳ khắc nghiệt đối với sự sống của con người.
- The deep ocean floor is an unhuman environment for us. (Đáy đại dương sâu thẳm là một môi trường phi nhân đối với chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Inhuman (adj): vô nhân đạo, tàn ác, tàn bạo (nhấn mạnh sự tàn ác, trái với lòng nhân đạo vốn có của con người).
- The prisoners suffered inhuman treatment. (Các tù nhân phải chịu đựng sự đối xử vô nhân đạo.)
- Nonhuman (adj): không phải con người (mang tính trung lập, chỉ sự khác biệt về loài).
- We studied the behavior of nonhuman primates. (Chúng tôi nghiên cứu hành vi của các loài linh trưởng không phải con người.)
Từ đồng nghĩa
- Nonhuman: không phải con người.
- Alien: xa lạ, không thuộc về thế giới này.
- Otherworldly: thuộc về thế giới khác, siêu nhiên.
Lưu ý về cách dùng
- "Unhuman" thường được dùng để nhấn mạnh sự xa lạ, kỳ dị, hoặc hoàn toàn nằm ngoài phạm trù con người. Nó khác với "inhuman", từ này chủ yếu mô tả hành vi tàn ác, độc ác của con người (ví dụ: - sự tàn ác vô nhân đạo).
- "Unhuman" có thể mang sắc thái tiêu cực (ví dụ: - sự tàn ác phi nhân) hoặc trung lập (ví dụ: - trí thông minh phi nhân), tùy ngữ cảnh.
tính từ
- không phải là con người; không thuộc con người, không phải là của con người