unman
/'ʌn'mæm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho yếu đuối, làm cho mềm yếu, làm suy nhược: Hành động khiến ai đó mất đi sức mạnh thể chất hoặc tinh thần, trở nên nhu nhược.
- Làm nản lòng, làm thoái chí; làm mất can đảm, làm mất tinh thần: Hành động làm tiêu tan sự dũng cảm, quyết tâm hoặc tinh thần chiến đấu của một người.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The constant criticism began to unman him, draining his confidence. (Những lời chỉ trích liên tục bắt đầu làm cho anh ta suy nhược, làm cạn kiệt sự tự tin của anh.)
- The sight of such suffering would unman even the bravest soldier. (Cảnh tượng đau khổ như vậy sẽ làm mất can đảm ngay cả người lính dũng cảm nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An unmanning experience": Một trải nghiệm làm suy nhược tinh thần, làm mất đi sự can đảm.
- Being lost at sea was an unmanning experience for the seasoned sailor. (Bị lạc trên biển là một trải nghiệm làm suy nhược tinh thần đối với thủy thủ dày dạn kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Unmanned (Tính từ - Quá khứ phân từ):
- Bị làm cho mất tinh thần, bị làm cho suy nhược: Trạng thái sau khi bị "unman".
- He felt unmanned by the sudden betrayal. (Anh ta cảm thấy bị suy nhược tinh thần bởi sự phản bội bất ngờ.)
- Không người lái, tự động: (Nghĩa kỹ thuật, không liên quan trực tiếp) Chỉ các phương tiện hoặc máy móc hoạt động không có người điều khiển trực tiếp.
- an unmanned aerial vehicle (một phương tiện bay không người lái)
Từ đồng nghĩa
- Demoralize: Làm nản lòng, làm suy sụp tinh thần.
- Enervate: Làm suy nhược, làm kiệt sức.
- Dishearten: Làm nản chí, làm thất vọng.
- Emasculate: Làm yếu đi, tước bỏ sức mạnh (nghĩa bóng).
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc lịch sử gắn với quan niệm về "nam tính" (manhood) là sự dũng cảm và mạnh mẽ. Tuy nhiên, trong cách dùng hiện đại, nó thường được hiểu theo nghĩa rộng hơn là làm bất kỳ ai (không phân biệt giới tính) mất đi sự can đảm hoặc sức mạnh tinh thần.
- Nghĩa hàng hải ("lấy người đi, bớt người làm trên tàu") hiện nay rất ít được sử dụng.
ngoại động từ
- làm cho yếu đuối, làm cho mềm yếu, làm cho nhu nhược
- làm nản lòng, làm thoái chí; làm mất can đảm, làm mất nhuệ khí
- (hàng hải) lấy người đi, bớt người làm (trên tàu)