inhuman
/in'hju:mən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không nhân đạo; tàn bạo, dã man: Chỉ hành động, thái độ hoặc điều kiện cực kỳ độc ác, thiếu lòng thương và sự đồng cảm vốn có của con người.
- Không thuộc loại người thông thường; phi nhân: Chỉ những gì không có đặc tính của con người, hoặc thuộc về một thế lực, sinh vật ngoài loài người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The prisoners were subjected to inhuman treatment. (Các tù nhân phải chịu đựng sự đối xử dã man.)
- The inhuman conditions in the factory led to a strike. (Những điều kiện làm việc vô nhân đạo trong nhà máy đã dẫn đến một cuộc đình công.)
- An inhuman scream echoed through the night. (Một tiếng thét không giống người vang vọng trong đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inhuman cruelty": sự tàn ác phi nhân tính.
- The dictator was known for his inhuman cruelty. (Nhà độc tài nổi tiếng với sự tàn ác phi nhân tính của mình.)
"inhuman strength": sức mạnh siêu phàm/không phải của con người.
- The monster possessed an inhuman strength. (Con quái vật sở hữu một sức mạnh siêu phàm.)
Biến thể và từ gần giống
Inhumanity (danh từ): sự tàn bạo, tính dã man.
- The inhumanity of the war shocked the world. (Sự tàn bạo của cuộc chiến đã làm cả thế giới chấn động.)
Inhumanly (trạng từ): một cách tàn bạo; một cách phi thường (về mức độ).
- The task was inhumanly difficult. (Nhiệm vụ đó khó khăn một cách phi thường.)
Từ đồng nghĩa
- Cruel: độc ác, tàn nhẫn.
- Brutal: hung bạo, tàn bạo.
- Barbaric: man rợ, dã man.
- Heartless: nhẫn tâm, vô tâm.
Từ trái nghĩa
- Humane: nhân đạo.
- Compassionate: đầy lòng trắc ẩn.
- Kind: tử tế.
Thành ngữ liên quan
- Inhuman to the core: tàn bạo đến tận xương tủy.
- The villain in the story was inhuman to the core. (Kẻ phản diện trong câu chuyện tàn bạo đến tận xương tủy.)
tính từ
- không nhân đạo; tàn bạo, dã man
- không thuộc loại người thông thường