inhuman

/in'hju:mən/
Học thuật
Thân thiện
inhuman

An inhuman screech echoed from the dark forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nhân đạo; tàn bạo, dã man: Chỉ hành động, thái độ hoặc điều kiện cực kỳ độc ác, thiếu lòng thương sự đồng cảm vốn có của con người.
    • Không thuộc loại người thông thường; phi nhân: Chỉ những không đặc tính của con người, hoặc thuộc về một thế lực, sinh vật ngoài loài người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The prisoners were subjected to inhuman treatment. (Các nhân phải chịu đựng sự đối xử dã man.)
    • The inhuman conditions in the factory led to a strike. (Những điều kiện làm việcnhân đạo trong nhà máy đã dẫn đến một cuộc đình công.)
    • An inhuman scream echoed through the night. (Một tiếng thét không giống người vang vọng trong đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inhuman cruelty": sự tàn ác phi nhân tính.

    • The dictator was known for his inhuman cruelty. (Nhà độc tài nổi tiếng với sự tàn ác phi nhân tính của mình.)
  • "inhuman strength": sức mạnh siêu phàm/không phải của con người.

    • The monster possessed an inhuman strength. (Con quái vật sở hữu một sức mạnh siêu phàm.)
Biến thể từ gần giống
  • Inhumanity (danh từ): sự tàn bạo, tính dã man.

    • The inhumanity of the war shocked the world. (Sự tàn bạo của cuộc chiến đã làm cả thế giới chấn động.)
  • Inhumanly (trạng từ): một cách tàn bạo; một cách phi thường (về mức độ).

    • The task was inhumanly difficult. (Nhiệm vụ đó khó khăn một cách phi thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Cruel: độc ác, tàn nhẫn.
  • Brutal: hung bạo, tàn bạo.
  • Barbaric: man rợ, dã man.
  • Heartless: nhẫn tâm, vô tâm.
Từ trái nghĩa
  • Humane: nhân đạo.
  • Compassionate: đầy lòng trắc ẩn.
  • Kind: tử tế.
Thành ngữ liên quan
  • Inhuman to the core: tàn bạo đến tận xương tủy.
    • The villain in the story was inhuman to the core. (Kẻ phản diện trong câu chuyện tàn bạo đến tận xương tủy.)
inhuman

An inhuman screech echoed from the dark forest.

tính từ
  1. không nhân đạo; tàn bạo, dã man
  2. không thuộc loại người thông thường

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống