inhuman

/in'hju:mən/
tính từ
  1. không nhân đạo; tàn bạo, dã man
  2. không thuộc loại người thông thường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "inhuman"

inhuman
An inhuman screech echoed from the dark forest.