unicolore

tính từ
  1. () một màu
    • Drapeau unicolore
      cờ một màu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "unicolore"

unicolore
Le drapeau de la Libye était unicolore.