unicolore

Học thuật
Thân thiện
unicolore

Le drapeau de la Libye était unicolore.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () một màu: Mô tả một vật thể, bề mặt hoặc hình ảnh chỉ có một màu sắc duy nhất, không sự pha trộn, hoa văn hay sọc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le drapeau de ce pays est unicolore. (Lá cờ của đất nước nàycờ một màu.)
    • Elle préfère les vêtements unicolores aux motifs trop chargés. ( ấy thích quần áo một màu hơn là những họa tiết quá rườm rà.)
    • La peinture de ce mur est unicolore. (Lớp sơn của bức tường nàysơn một màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh trang trí hoặc thời trang, "unicolore" thường được dùng để nhấn mạnh sự đơn giản, thanh lịch hoặc tính đồng nhất.
    • Pour un look sophistiqué, optez pour une tenue unicolore. (Để có một vẻ ngoài tinh tế, hãy chọn một bộ trang phục một màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Monochrome (tính từ): () một màu, đơn sắc. Từ này thường dùng trong nghệ thuật, nhiếp ảnh (ảnh đen trắng) hoặc kỹ thuật.
  • Plain (tính từ): trơn, không hoa văn. Từ này nhấn mạnh sự thiếu trang trí hơn là số lượng màu sắc.
Từ đồng nghĩa
  • Monochrome: đơn sắc.
  • D'une seule couleur: (thuộc) một màu.
Từ trái nghĩa
  • Bicolore: hai màu.
  • Multicolore: nhiều màu.
  • Panaché: pha trộn nhiều màu.
  • À motifs: hoa văn.
unicolore

Le drapeau de la Libye était unicolore.

tính từ
  1. () một màu
    • Drapeau unicolore
      cờ một màu

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "unicolore"