incolore

tính từ
  1. không màu
    • Verre incolore
      thủy tinh không màu
  2. nhạt, nhạt nhẽo
    • Style incolore
      lời văn nhạt nhẽo
  3. không rõ nét, lừng chừng
    • Opinions incolores
      ý kiến lừng chừng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "incolore"

incolore
Le verre incolore laisse passer la lumière sans la modifier.