incolore

Học thuật
Thân thiện
incolore

Le verre incolore laisse passer la lumière sans la modifier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không màu: Chỉ một vật thể không màu sắc, trong suốt hoặc trung tính về màu sắc.
    • Nhạt nhẽo, vô vị: Dùng để miêu tả thứ đó thiếu sự sinh động, đặc sắc hoặc hấp dẫn, thườngvề phong cách, lời văn hoặc tính cách.
    • Không rõ ràng, lừng chừng: Chỉ những ý kiến, lập trường thiếu sự dứt khoát, rõ ràng quyết đoán.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'eau est une substance incolore. (Nướcmột chất không màu.)
    • Son discours était incolore et n'a pas passionné l'auditoire. (Bài phát biểu của anh ta nhạt nhẽo không làm khán giả hào hứng.)
    • Il a donné une réponse incolore pour ne froisser personne. (Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời lừng chừng để không làm mất lòng ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être incolore et inodore": (nghĩa đen: không màu không mùi) Thành ngữ này thường dùng để nhấn mạnh sự vô hại, không đáng chú ý hoặc hoàn toàn trung tính của một thứ đó, đôi khi với hàm ý chê bai về sự tầm thường.
    • Ce produit chimique est incolore et inodore. (Hóa chất này không màu không mùi.)
    • C'est un personnage politique incolore et inodore. (Đómột nhân vật chính trị tầm thường, không nổi bật.)
Biến thể từ gần giống
  • Incoloration (danh từ giống cái): Sự không màu, tính chất không màu.
    • L'incoloration de ce liquide le rend difficile à repérer. (Tính không màu của chất lỏng này khiến khó phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Sans couleur: không màu.
  • Terne, fade: nhạt nhẽo, vô vị.
  • Vague, indécis: mơ hồ, không dứt khoát.
Từ trái nghĩa
  • Coloré: màu sắc; sinh động.
  • Vif, éclatant: sôi nổi, rực rỡ.
  • Nette, tranchée: rõ ràng, dứt khoát.
incolore

Le verre incolore laisse passer la lumière sans la modifier.

tính từ
  1. không màu
    • Verre incolore
      thủy tinh không màu
  2. nhạt, nhạt nhẽo
    • Style incolore
      lời văn nhạt nhẽo
  3. không rõ nét, lừng chừng
    • Opinions incolores
      ý kiến lừng chừng

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "incolore"