lightless
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có ánh sáng, tối tăm: Mô tả một không gian hoặc môi trường hoàn toàn thiếu vắng ánh sáng.
- Không tỏa ra ánh sáng: Mô tả một vật thể không tự phát ra ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- (Những thợ lặn chìm xuống vùng sâu tối tăm không ánh sáng của đại dương.)
- (Hang động hoàn toàn tối om, và chúng tôi cần những chiếc đèn pin mạnh.)
- (Nhìn từ Trái Đất, một lỗ đen xuất hiện như một vùng không gian không tỏa sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lightless void": khoảng trống tối đen, hư vô không ánh sáng.
- The astronaut felt a profound loneliness staring into the lightless void. (Phi hành gia cảm thấy một nỗi cô đơn sâu sắc khi nhìn vào khoảng trống tối đen.)
- "lightless existence": sự tồn tại trong bóng tối.
- Many deep-sea creatures have adapted to a lightless existence. (Nhiều sinh vật biển sâu đã thích nghi với sự tồn tại trong bóng tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Light (n/adj): ánh sáng / nhẹ.
- Lighten (v): làm sáng lên, làm nhẹ đi.
- Lighting (n): sự chiếu sáng, hệ thống đèn.
- Unlit (adj): không được thắp sáng, tối. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng cho không gian do con người tạo ra như đường phố, căn phòng).
Từ đồng nghĩa
- Dark: tối.
- Unilluminated: không được chiếu sáng.
- Pitch-black: tối đen như mực.
Từ trái nghĩa
- Lighted/Lit: được thắp sáng.
- Bright: sáng chói.
- Luminous: phát sáng, sáng rực.
- Illuminated: được chiếu sáng.
Adjective
- không được chiếu sáng
- không tỏa ra ánh sáng
- lightless starsnhững ngôi sao không tỏa sáng