lightless

Học thuật
Thân thiện
lightless

The hiker carried a lantern into the lightless cave.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không ánh sáng, tối tăm: Mô tả một không gian hoặc môi trường hoàn toàn thiếu vắng ánh sáng.
    • Không tỏa ra ánh sáng: Mô tả một vật thể không tự phát ra ánh sáng.
dụ sử dụng
  • (Những thợ lặn chìm xuống vùng sâu tối tăm không ánh sáng của đại dương.)
  • (Hang động hoàn toàn tối om, chúng tôi cần những chiếc đèn pin mạnh.)
  • (Nhìn từ Trái Đất, một lỗ đen xuất hiện như một vùng không gian không tỏa sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lightless void": khoảng trống tối đen, hư vô không ánh sáng.
    • The astronaut felt a profound loneliness staring into the lightless void. (Phi hành gia cảm thấy một nỗi cô đơn sâu sắc khi nhìn vào khoảng trống tối đen.)
  • "lightless existence": sự tồn tại trong bóng tối.
    • Many deep-sea creatures have adapted to a lightless existence. (Nhiều sinh vật biển sâu đã thích nghi với sự tồn tại trong bóng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Light (n/adj): ánh sáng / nhẹ.
  • Lighten (v): làm sáng lên, làm nhẹ đi.
  • Lighting (n): sự chiếu sáng, hệ thống đèn.
  • Unlit (adj): không được thắp sáng, tối. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng cho không gian do con người tạo ra như đường phố, căn phòng).
Từ đồng nghĩa
  • Dark: tối.
  • Unilluminated: không được chiếu sáng.
  • Pitch-black: tối đen như mực.
Từ trái nghĩa
  • Lighted/Lit: được thắp sáng.
  • Bright: sáng chói.
  • Luminous: phát sáng, sáng rực.
  • Illuminated: được chiếu sáng.
lightless

The hiker carried a lantern into the lightless cave.

Adjective
  1. không được chiếu sáng
  2. không tỏa ra ánh sáng
    • lightless stars
      những ngôi sao không tỏa sáng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "lightless"