unlit
/'ʌn'lit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có ánh sáng, tối tăm: Mô tả một không gian hoặc vật thể không được chiếu sáng, thiếu ánh sáng.
- Chưa được thắp/đốt/châm lửa: Mô tả một thứ được thiết kế để phát sáng hoặc cháy (như ngọn nến, điếu thuốc) nhưng hiện chưa ở trạng thái hoạt động đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The path was unlit and dangerous at night. (Con đường tối om và nguy hiểm vào ban đêm.)
- She sat in the unlit room, staring out the window. (Cô ấy ngồi trong căn phòng không đèn, nhìn chằm chằm ra cửa sổ.)
- He was holding an unlit candle. (Anh ấy đang cầm một ngọn nến chưa được thắp.)
- The unlit fireplace made the room feel cold. (Lò sưởi không cháy khiến căn phòng có cảm giác lạnh lẽo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unlit streets": những con phố không có đèn đường, tối om.
- It's advisable to avoid unlit streets after dark. (Nên tránh những con phố không đèn sau khi trời tối.)
- "remain unlit": vẫn chưa được thắp sáng/đốt lên.
- Despite the power outage, the emergency exit sign remained unlit, which was a safety violation. (Bất chấp việc mất điện, biển báo lối thoát hiểm vẫn không sáng, đó là một vi phạm an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Unlighted (adj): (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn) không được thắp sáng, tối.
- Lightless (adj): (từ trang trọng/hình tượng) hoàn toàn không có ánh sáng, tối đen như mực.
- Dark (adj): tối. ("Unlit" thường nhấn mạnh sự vắng mặt của nguồn sáng nhân tạo, trong khi "dark" có thể chỉ trạng thái chung.)
- Extinguished (adj): đã bị dập tắt. (Nhấn mạnh hành động làm cho ngừng cháy/sáng, khác với "unlit" chỉ trạng thái chưa bao giờ được thắp lên.)
Từ đồng nghĩa
- Dark: tối.
- Unilluminated: không được chiếu sáng.
- Unlighted: không được thắp sáng.
Từ trái nghĩa
- Lit: được thắp sáng, sáng.
- Illuminated: được chiếu sáng.
- Lighted: được thắp sáng.
- Bright: sáng sủa.
tính từ
- không có ánh sáng, không sang sủa
- không thắp, không châm (đèn...)