unintelligent
/'ʌnin'telidʤənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thông minh, kém trí tuệ: Chỉ một người hoặc hành động thiếu khả năng suy nghĩ, học hỏi, hoặc hiểu biết một cách nhanh chóng và hiệu quả.
- Tối dạ, đần độn: (Cách nói khá mạnh, có thể mang tính xúc phạm) Chỉ sự chậm hiểu, thiếu nhạy bén trong tư duy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His unintelligent remarks during the meeting embarrassed everyone. (Những nhận xét không thông minh của anh ta trong cuộc họp khiến mọi người xấu hổ.)
- It would be unintelligent to invest all your money in such a risky venture. (Sẽ là không thông minh nếu đầu tư toàn bộ tiền của bạn vào một dự án mạo hiểm như vậy.)
- The character in the movie is portrayed as kind but unintelligent. (Nhân vật trong phim được miêu tả là tốt bụng nhưng không thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unintelligent design": Một cách chơi chữ, đối lập với khái niệm "thiết kế thông minh" (intelligent design), thường dùng để chỉ những thứ có vẻ được tạo ra một cách vụng về hoặc kém hiệu quả.
- The confusing layout of the building seems like an example of unintelligent design. (Bố cục rối rắm của tòa nhà có vẻ như là một ví dụ của "thiết kế không thông minh".)
Biến thể và từ gần giống
- Unintelligence (danh từ): Sự thiếu thông minh, tình trạng kém trí tuệ.
- His unintelligence was apparent in his inability to solve simple problems. (Sự kém thông minh của anh ta thể hiện rõ qua việc không thể giải quyết những vấn đề đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
- Stupid: ngu ngốc (mạnh hơn, thường xúc phạm).
- Foolish: ngốc nghếch, khờ dại.
- Slow: chậm hiểu.
- Dull: đần độn, tối dạ.
- Unwise: không khôn ngoan (thường chỉ về hành động/quyết định hơn là bản chất).
Từ trái nghĩa
- Intelligent: thông minh.
- Smart: lanh lợi, thông minh.
- Bright: sáng dạ, thông minh.
- Clever: khéo léo, tinh ranh.
Lưu ý sử dụng
- Từ "unintelligent" mang tính miêu tả khách quan hơn so với các từ như "stupid" hay "idiot". Tuy nhiên, nó vẫn có thể gây tổn thương khi dùng để chỉ trực tiếp một người.
- Thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc phê bình một cách lịch sự hơn là trong hội thoại thông thường. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng cách nói giảm nhẹ như "not very smart" (không được thông minh lắm).
tính từ
- không thông minh, tối dạ