ignorant

/'ignərənt/
Học thuật
Thân thiện
ignorant

A student feels ignorant about the topic in the textbook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu hiểu biết, ngu dốt: Chỉ trạng thái không kiến thức, thông tin hoặc giáo dục về một điều đó nói chung.
    • Không biết, không hay: Chỉ việc không biết về một sự kiện, tình huống hoặc thông tin cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He made an ignorant comment about a culture he knows nothing about. (Anh ta đưa ra một bình luận ngu dốt về một nền văn hóa anh ta chẳng biết .)
    • I was completely ignorant of the new company policy. (Tôi hoàn toàn không biết về chính sách mới của công ty.)
    • It's better to ask questions and learn than to remain ignorant. (Tốt hơn đặt câu hỏi học hỏi còn hơn cứ mãi ngu dốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be ignorant of something": không biết về điều đó.

    • She was ignorant of the fact that the meeting had been cancelled. ( ấy không biết sự thật cuộc họp đã bị hủy.)
  • "blissfully ignorant": vô tư, hạnh phúc không biết đến một sự thật khó chịu.

    • He was blissfully ignorant of the problems happening behind the scenes. (Anh ta vô tư không biết về những rắc rối đang xảy ra hậu trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Ignorance (danh từ): sự ngu dốt, sự thiếu hiểu biết.

    • His mistake was due to ignorance, not malice. (Sai lầm của anh ta do sự thiếu hiểu biết, không phải ác ý.)
  • Ignore (động từ): phớt lờ, lờ đi.

    • You cannot ignore the rules. (Bạn không thể phớt lờ các quy tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Uninformed: thiếu thông tin.
  • Unaware: không nhận thức được, không hay biết.
  • Uneducated: không được giáo dục, thất học.
Từ trái nghĩa
  • Knowledgeable: am hiểu, kiến thức.
  • Informed: được thông tin, hiểu biết.
  • Aware: nhận thức được, biết .
Thành ngữ liên quan
  • Ignorance is bliss: Ngu si hưởng thái bình (thành ngữ chỉ việc đôi khi không biết lại cảm thấy hạnh phúc hơn).
    • He decided not to read the negative reviews; for him, ignorance is bliss. (Anh ấy quyết định không đọc những bài phê bình tiêu cực; với anh ta, không biết thì hạnh phúc hơn.)
ignorant

A student feels ignorant about the topic in the textbook.

tính từ
  1. ngu dốt, dốt nát
  2. không biết
    • to be ignorant of (in)...
      không biết về...

Từ tương tự

Từ chứa "ignorant"

Từ có nhắc đến "ignorant"