unlace

/'ʌn'leis/
Học thuật
Thân thiện
unlace

The child unlaces his shoes before entering the house.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Cởi dây, tháo dây (giày, áo...): Hành động tháo hoặc mở các sợi dây buộc, đặc biệt dây giày hoặc dây áo, để làm cho vật đó không còn bị buộc chặt nữa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He sat down to unlace his muddy boots. (Anh ấy ngồi xuống để cởi dây đôi ủng lấm bùn của mình.)
    • She unlaced her corset after the long event. ( ấy tháo dây áo nịt sau sự kiện dài.)
    • Please unlace the package carefully. (Hãy tháo dây buộc gói hàng một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unlace oneself": tự tháo dây buộc (trên quần áo của chính mình).
    • The knight struggled to unlace himself from the heavy armor. (Người hiệp sĩ vật lộn để tự tháo dây khỏi bộ áo giáp nặng nề.)
Biến thể từ gần giống
  • Lace (động từ): buộc dây, cột dây.
    • He laced up his running shoes. (Anh ấy buộc dây đôi giày chạy của mình.)
  • Untie (động từ): cởi, tháo (nút thắt, dây buộc). Đây từ đồng nghĩa gần, nhưng "untie" thường dùng cho nút thắt hơn hệ thống dây luồn như giày.
    • Untie the knot. (Hãy cởi cái nút thắt đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Undo: mở, tháo (dây, nút).
  • Unfasten: mở, tháo (khóa, dây).
  • Untie: cởi, tháo (dây, nút thắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "unlace" không các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unlace".)

unlace

The child unlaces his shoes before entering the house.

ngoại động từ
  1. cởi dây, tháo dây (giày, áo...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống