unlace

/'ʌn'leis/
ngoại động từ
  1. cởi dây, tháo dây (giày, áo...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

unlace
The child unlaces his shoes before entering the house.