unbrace

/'ʌn'breis/
ngoại động từ
  1. cởi, mở, tháo, làm cho bớt căng, thả ra
  2. làm yếu đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unbrace"

unbrace
The blacksmith unbraces the hot metal from the vise.