unbrace

/'ʌn'breis/
Học thuật
Thân thiện
unbrace

The blacksmith unbraces the hot metal from the vise.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Cởi, mở, tháo: Hành động tháo bỏ hoặc mở ra thứ đó đang được buộc chặt, cố định hoặc giữ chặt.
    • Làm cho bớt căng, thả ra: Hành động giảm bớt sức căng, làm cho lỏng ra hoặc thư giãn.
    • Làm yếu đi: Hành động làm suy yếu, giảm sức mạnh hoặc sự vững chắc của thứ đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The blacksmith will unbrace the metal bands from the barrel. (Người thợ rèn sẽ tháo các dải kim loại ra khỏi thùng.)
    • He unbraced the ropes to lower the sail. (Anh ấy thả dây thừng ra để hạ buồm.)
    • The bad news unbraced his resolve. (Tin xấu đã làm suy yếu quyết tâm của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To unbrace oneself": Thư giãn cơ thể, thả lỏng người sau khi căng thẳng hoặc chuẩn bị cho một đánh.
    • After the long march, the soldiers were ordered to unbrace themselves and rest. (Sau cuộc hành quân dài, binh lính được lệnh thả lỏng người nghỉ ngơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Brace (động từ): Chống đỡ, làm cho vững chắc; chuẩn bị tinh thần đón nhận sốc.
  • Unbraced (tính từ): Không được chống đỡ; ở trạng thái thả lỏng, không căng.
Từ đồng nghĩa
  • Loosen: Làm lỏng ra, nới lỏng.
  • Untie: Cởi, tháo dây.
  • Weaken: Làm yếu đi, suy yếu.
  • Relax: Thư giãn, làm giãn ra.
Từ trái nghĩa
  • Brace: Chống đỡ, làm căng.
  • Tighten: Siết chặt, làm căng.
  • Strengthen: Làm cho mạnh lên, củng cố.
unbrace

The blacksmith unbraces the hot metal from the vise.

ngoại động từ
  1. cởi, mở, tháo, làm cho bớt căng, thả ra
  2. làm yếu đi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unbrace"