unlead
/'ʌn'led/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bỏ thanh cỡ: Trong ngành in, "unlead" chỉ hành động loại bỏ các thanh cỡ (lead) được sử dụng để tạo khoảng cách giữa các dòng chữ trong quá trình sắp chữ truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- After printing, the typesetter will unlead the type to reuse the letters. (Sau khi in xong, người sắp chữ sẽ bỏ thanh cỡ ra để tái sử dụng các con chữ.)
- The old machine was used to unlead the metal type. (Chiếc máy cũ được dùng để bỏ thanh cỡ khỏi bộ chữ kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unlead type": bỏ thanh cỡ khỏi chữ in.
- The final step in the process is to unlead the type and clean it. (Bước cuối cùng trong quy trình là bỏ thanh cỡ khỏi chữ in và làm sạch chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Leading (n): Thanh cỡ, khoảng cách dòng. Đây là thuật ngữ chỉ các thanh kim loại (thường làm bằng chì) dùng để tạo khoảng cách giữa các dòng chữ trong in ấn truyền thống.
- Adjusting the leading changes the readability of the text. (Điều chỉnh thanh cỡ sẽ thay đổi khả năng đọc của văn bản.)
Từ đồng nghĩa
- Remove the leads: Bỏ các thanh cỡ ra. (Cụm từ mô tả trực tiếp hành động.)
- Strip the spacing: Tháo dỡ phần tạo khoảng cách. (Cụm từ mô tả chung hơn.)
Lưu ý
- Từ "unlead" là một thuật ngữ chuyên ngành rất cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử của ngành in ấn truyền thống (letterpress). Nó không phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
- Không nhầm lẫn với từ "unleaded" (không pha chì), là một tính từ phổ biến dùng cho xăng dầu.
ngoại động từ
- (ngành in) bỏ thanh cỡ