unlade
/'ʌn'leid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Dỡ hàng, bốc dỡ: Hành động lấy hàng hóa, vật liệu hoặc tải trọng ra khỏi một phương tiện vận chuyển (như tàu thủy, xe tải) hoặc một thùng chứa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The workers will unlade the cargo from the ship at the port. (Các công nhân sẽ dỡ hàng từ con tàu tại cảng.)
- It took them three hours to unlade the truck. (Họ mất ba tiếng để bốc dỡ chiếc xe tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng quá khứ và phân từ: Từ này có các dạng bất quy tắc là unladed (quá khứ đơn) và unladen (quá khứ phân từ).
- The ship was unladen yesterday. (Con tàu đã được dỡ hàng ngày hôm qua.)
- They had unladed all the boxes before the storm. (Họ đã dỡ hết các thùng trước khi cơn bão ập tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Unload (động từ): Dỡ hàng, bốc dỡ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Please unload the groceries from the car. (Hãy dỡ đồ tạp hóa từ xe ô tô ra.)
- Lade (động từ): Chất hàng, xếp hàng lên (nghĩa trái ngược).
- They will lade the ship with grain. (Họ sẽ chất lúa mì lên tàu.)
Từ đồng nghĩa
- Offload: Dỡ hàng, chuyển bớt hàng hóa.
- Discharge: Dỡ hàng (thường dùng cho tàu thủy), xả hàng.
Lưu ý
- Mức độ phổ biến: "Unlade" là một từ cổ hơn và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ "unload" được dùng phổ biến hơn rất nhiều trong cả văn nói và văn viết để diễn đạt cùng một hành động.
ngoại động từ unladed; unladed, unladen
- dỡ hàng