unled
/'ʌn'led/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được lãnh đạo, không có người dẫn dắt: Trạng thái không có sự chỉ đạo, hướng dẫn hoặc lãnh đạo từ một cá nhân hay tổ chức nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unled team struggled to make a decision. (Đội ngũ không được lãnh đạo đã vật lộn để đưa ra quyết định.)
- An unled discussion often goes off topic. (Một cuộc thảo luận không có người dẫn dắt thường đi lạc đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unled and directionless": không được lãnh đạo và không có phương hướng.
- The project became unled and directionless after the manager left. (Dự án trở nên không được lãnh đạo và không có phương hướng sau khi người quản lý rời đi.)
Biến thể và từ gần giống
Lead (v): lãnh đạo, dẫn dắt.
- She will lead the new initiative. (Cô ấy sẽ lãnh đạo sáng kiến mới.)
Leader (n): người lãnh đạo.
- He is a respected leader in the community. (Ông ấy là một nhà lãnh đạo được kính trọng trong cộng đồng.)
Leaderless (adj): không có người lãnh đạo (gần nghĩa với "unled").
- The leaderless movement eventually disbanded. (Phong trào không có người lãnh đạo cuối cùng đã tan rã.)
Từ đồng nghĩa
- Unguided: không được hướng dẫn.
- Unsupervised: không được giám sát.
- Directionless: không có phương hướng.
Từ trái nghĩa
- Led: được lãnh đạo.
- Guided: được hướng dẫn.
- Supervised: được giám sát.