unled

/'ʌn'led/
Học thuật
Thân thiện
unled

A small boat drifts unled on the calm lake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được lãnh đạo, không người dẫn dắt: Trạng thái không sự chỉ đạo, hướng dẫn hoặc lãnh đạo từ một cá nhân hay tổ chức nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unled team struggled to make a decision. (Đội ngũ không được lãnh đạo đã vật lộn để đưa ra quyết định.)
    • An unled discussion often goes off topic. (Một cuộc thảo luận không người dẫn dắt thường đi lạc đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unled and directionless": không được lãnh đạo không phương hướng.
    • The project became unled and directionless after the manager left. (Dự án trở nên không được lãnh đạo không phương hướng sau khi người quản lý rời đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lead (v): lãnh đạo, dẫn dắt.

    • She will lead the new initiative. ( ấy sẽ lãnh đạo sáng kiến mới.)
  • Leader (n): người lãnh đạo.

    • He is a respected leader in the community. (Ông ấy một nhà lãnh đạo được kính trọng trong cộng đồng.)
  • Leaderless (adj): không người lãnh đạo (gần nghĩa với "unled").

    • The leaderless movement eventually disbanded. (Phong trào không người lãnh đạo cuối cùng đã tan rã.)
Từ đồng nghĩa
  • Unguided: không được hướng dẫn.
  • Unsupervised: không được giám sát.
  • Directionless: không phương hướng.
Từ trái nghĩa
  • Led: được lãnh đạo.
  • Guided: được hướng dẫn.
  • Supervised: được giám sát.
unled

A small boat drifts unled on the calm lake.

tính từ
  1. không được lãnh đạo