unload

/'ʌn'loud/
Học thuật
Thân thiện
unload

The worker unloads boxes from the delivery truck.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Dỡ (hàng hóa, đồ đạc) xuống: Hành động lấy hàng hóa, đồ vật ra khỏi một phương tiện vận chuyển (như xe tải, tàu thủy, máy bay) hoặc một vật chứa.
    • Tháo (đạn) ra: Lấy đạn ra khỏi khí (như súng) để làm cho an toàn, không còn khả năng bắn.
    • Bán tống bán tháo (chứng khoán, tài sản): Bán một lượng lớn tài sản, đặc biệt cổ phiếu, một cách nhanh chóng, thường để tránh thua lỗ.
    • (Nghĩa bóng) Trút bỏ, giãi bày (cảm xúc, tâm sự): Bày tỏ, chia sẻ những cảm xúc, suy nghĩ hoặc lo lắng chất chứa trong lòng với ai đó để cảm thấy nhẹ nhõm hơn.
  2. Nội động từ:

    • Dỡ hàng: Hành động của một phương tiện hoặc nơi chứa khi được lấy hàng hóa ra.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • We need to unload the boxes from the truck. (Chúng tôi cần dỡ các thùng hàng xuống từ xe tải.)
    • The captain ordered the crew to unload the cargo. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn dỡ hàng.)
    • Before cleaning, always remember to unload the gun. (Trước khi lau chùi, luôn nhớ tháo đạn ra khỏi súng.)
    • Investors began to unload their shares as the market fell. (Các nhà đầu bắt đầu bán tống bán tháo cổ phiếu của họ khi thị trường lao dốc.)
    • She unloaded all her worries onto her best friend. ( ấy đã trút hết những lo lắng của mình cho người bạn thân nhất.)
  • Nội động từ:

    • The ship will unload at the port tomorrow morning. (Con tàu sẽ dỡ hàng tại cảng vào sáng mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To unload on someone": Trút giận, trách móc hoặc than phiền một cách dồn dập lên ai đó.

    • He came home stressed and unloaded on his family. (Anh ấy về nhà trong tình trạng căng thẳng trút giận lên gia đình.)
  • "To unload responsibility": Chuyển giao hoặc thoái thác trách nhiệm cho người khác.

    • The manager tried to unload some of his responsibility onto his assistant. (Người quản lý cố gắng chuyển bớt một số trách nhiệm của mình cho trợ lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Unloading (danh động từ/ danh từ): Hành động dỡ hàng.

    • The unloading process took three hours. (Quá trình dỡ hàng mất ba tiếng đồng hồ.)
  • Loader (danh từ): Người/máy bốc xếp, chất hàng. (Đây từ trái nghĩa về chức năng với "unload").

  • Offload (động từ): Có nghĩa tương tự "unload", thường dùng để chỉ việc dỡ hàng hoặc chuyển giao công việc/trách nhiệm.
Từ đồng nghĩa
  • Dỡ hàng: Discharge, offload, empty.
  • Tháo đạn: Clear, empty.
  • Bán tống bán tháo: Dump, sell off, liquidate.
  • Trút bỏ (cảm xúc): Vent, confess, pour out, disclose.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Unload onto: (Đã giải thíchmục "Các cách sử dụng nâng cao").
  • Unload from: Dỡ (cái ) ra khỏi (đâu).
    • They unloaded the furniture from the van. (Họ dỡ đồ đạc ra khỏi chiếc xe tải nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "unload". Tuy nhiên, ý nghĩa bóng của tương đồng với các cách diễn đạt như "trút gánh nặng lòng" hoặc "bày tỏ nỗi lòng".
unload

The worker unloads boxes from the delivery truck.

ngoại động từ
  1. cất gánh nặng, dỡ hàng
    • to unload a ship
      dỡ hàngtàu xuống
    • to unload cargo
      dỡ hàng
  2. tháo đạn (ở súng) ra
  3. bán tống hết (chứng khoán)
  4. (nghĩa bóng) làm cho khuây, an ủi; thổ lộ
    • to unload one's heart
      thổ lộ tâm tình; làm cho khuây nỗi lòng
nội động từ
  1. dỡ hàng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "unload"