unmannered

/ʌn'mænəli/ Cách viết khác : (unmannered) /'ʌn'mænəd/
Học thuật
Thân thiện
unmannered

The doctor made a quiet, unmannered entry into the room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu lịch sự, vô lễ: Chỉ hành vi hoặc thái độ không tuân theo các quy tắc xã giao thông thường, thiếu sự tôn trọng cơ bản.
    • Tự nhiên, không màu mè, không giả tạo: Chỉ sự chân thật, không cố tình tạo dáng hoặc tuân theo các nghi thức xã hội một cách cứng nhắc, thường mang nghĩa tích cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa thiếu lịch sự):

    • His unmannered interruption during the meeting was frowned upon. (Sự ngắt lờilễ của anh ta trong cuộc họp đã bị mọi người không hài lòng.)
    • She found his unmannered comments to be quite offensive. ( ấy thấy những lời bình luậngiáo dục của anh ta khá xúc phạm.)
  • Tính từ (nghĩa tự nhiên):

    • I appreciate her unmannered and genuine approach to conversation. (Tôi đánh giá cao cách trò chuyện tự nhiên chân thành của ấy.)
    • The actor's unmannered performance made the character feel very real. (Màn trình diễn không màu mè của diễn viên khiến nhân vật trở nên rất chân thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unmannered honesty": sự trung thực một cách tự nhiên, thẳng thắn.

    • Despite his rough exterior, his unmannered honesty was refreshing. (Bất chấp vẻ ngoài thô ráp, sự trung thực thẳng thắn của anh ấy thật mới mẻ.)
  • "unmannered charm": vẻ duyên dáng tự nhiên, không gò bó.

    • The small village had an unmannered charm that the big city lacked. (Ngôi làng nhỏ một vẻ duyên dáng tự nhiên thành phố lớn không .)
Biến thể từ gần giống
  • Mannered (adj): (thường mang nghĩa tiêu cực) kiểu cách, màu mè, giả tạo.

    • His mannered way of speaking sounded insincere. (Cách nói chuyện kiểu cách của anh ta nghe có vẻ không chân thành.)
  • Ill-mannered (adj): thô lỗ, vô lễ. (Đây một từ ghép riêng biệt, nghĩa mạnh hơn chỉ mang nghĩa tiêu cực).

    • The ill-mannered guest insulted the host. (Vị khách thô lỗ đã xúc phạm chủ nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa tiêu cực (thiếu lịch sự): Rude (thô lỗ), impolite (bất lịch sự), discourteous (vô lễ).
  • Nghĩa tích cực (tự nhiên): Natural (tự nhiên), unaffected (chân thật, không màu mè), artless (chất phác, không điệu bộ).
Từ trái nghĩa
  • Mannered (kiểu cách), polite (lịch sự), refined (tinh tế, lịch thiệp), ceremonious (nghi thức, câu nệ).
Lưu ý sử dụng

Từ "unmannered" hai nghĩa gần như trái ngược nhau, phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh. - Khi nói về hành vi xã giao, thường mang nghĩa tiêu cực (vô lễ). - Khi nói về phong cách, tính cách, hoặc nghệ thuật, thường mang nghĩa tích cực (tự nhiên, chân thật). Cần chú ý phân biệt để hiểu đúng ý của người nói/viết.

unmannered

The doctor made a quiet, unmannered entry into the room.

tính từ
  1. tính bất lịch sự, vô lễ; vô giáo dục, mất dạy